public fiascoes
các thất bại công khai
political fiascoes
các thất bại chính trị
major fiascoes
các thất bại lớn
recent fiascoes
các thất bại gần đây
business fiascoes
các thất bại kinh doanh
historical fiascoes
các thất bại lịch sử
notable fiascoes
các thất bại đáng chú ý
media fiascoes
các thất bại truyền thông
social fiascoes
các thất bại xã hội
economic fiascoes
các thất bại kinh tế
the project ended in one of the biggest fiascoes in company history.
dự án đã kết thúc trong một trong những thất bại lớn nhất trong lịch sử công ty.
his attempts to organize the event were complete fiascoes.
những nỗ lực của anh ấy để tổ chức sự kiện là những thất bại hoàn toàn.
they learned valuable lessons from their past fiascoes.
họ đã học được những bài học quý giá từ những thất bại trong quá khứ của họ.
the marketing campaign turned into a series of fiascoes.
chiến dịch marketing đã biến thành một loạt các thất bại.
her cooking experiments often result in culinary fiascoes.
các thí nghiệm nấu ăn của cô ấy thường dẫn đến những thất bại ẩm thực.
they tried to avoid the fiascoes of previous years.
họ cố gắng tránh những thất bại của những năm trước.
financial fiascoes can lead to serious consequences for investors.
những thất bại tài chính có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho các nhà đầu tư.
the team's strategy was filled with fiascoes and miscalculations.
chiến lược của đội bóng tràn ngập những thất bại và tính toán sai lầm.
public relations fiascoes can damage a brand's reputation.
những thất bại trong quan hệ công chúng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một thương hiệu.
his political career was marred by several major fiascoes.
sự nghiệp chính trị của anh ấy bị vấy bẩn bởi một số thất bại lớn.
public fiascoes
các thất bại công khai
political fiascoes
các thất bại chính trị
major fiascoes
các thất bại lớn
recent fiascoes
các thất bại gần đây
business fiascoes
các thất bại kinh doanh
historical fiascoes
các thất bại lịch sử
notable fiascoes
các thất bại đáng chú ý
media fiascoes
các thất bại truyền thông
social fiascoes
các thất bại xã hội
economic fiascoes
các thất bại kinh tế
the project ended in one of the biggest fiascoes in company history.
dự án đã kết thúc trong một trong những thất bại lớn nhất trong lịch sử công ty.
his attempts to organize the event were complete fiascoes.
những nỗ lực của anh ấy để tổ chức sự kiện là những thất bại hoàn toàn.
they learned valuable lessons from their past fiascoes.
họ đã học được những bài học quý giá từ những thất bại trong quá khứ của họ.
the marketing campaign turned into a series of fiascoes.
chiến dịch marketing đã biến thành một loạt các thất bại.
her cooking experiments often result in culinary fiascoes.
các thí nghiệm nấu ăn của cô ấy thường dẫn đến những thất bại ẩm thực.
they tried to avoid the fiascoes of previous years.
họ cố gắng tránh những thất bại của những năm trước.
financial fiascoes can lead to serious consequences for investors.
những thất bại tài chính có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng cho các nhà đầu tư.
the team's strategy was filled with fiascoes and miscalculations.
chiến lược của đội bóng tràn ngập những thất bại và tính toán sai lầm.
public relations fiascoes can damage a brand's reputation.
những thất bại trong quan hệ công chúng có thể làm tổn hại đến danh tiếng của một thương hiệu.
his political career was marred by several major fiascoes.
sự nghiệp chính trị của anh ấy bị vấy bẩn bởi một số thất bại lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay