finalidad

[Mỹ]/fɪˈnalidad/
[Anh]/fɪˈnalidad/

Dịch

n. mục đích; mục tiêu; chủ đích; ý định

Cụm từ & Cách kết hợp

con finalidad

Vietnamese_translation

sin finalidad

Vietnamese_translation

la finalidad

Vietnamese_translation

una finalidad

Vietnamese_translation

cual finalidad

Vietnamese_translation

toda finalidad

Vietnamese_translation

sin otra finalidad

Vietnamese_translation

conocer finalidad

Vietnamese_translation

definir finalidad

Vietnamese_translation

ninguna finalidad

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

este programa se creó con la finalidad de ayudar a los estudiantes necesitados.

Chương trình này được tạo ra nhằm mục đích giúp đỡ học sinh có hoàn cảnh khó khăn.

la finalidad principal de esta investigación es encontrar una cura para el cáncer.

Mục đích chính của nghiên cứu này là tìm ra phương pháp chữa trị ung thư.

el curso tiene como finalidad desarrollar habilidades de comunicación.

Khóa học này được thiết kế để phát triển các kỹ năng giao tiếp.

sin una finalidad clara, el proyecto no tendrá éxito.

Nếu không có mục đích rõ ràng, dự án sẽ không thành công.

la finalidad educativa de este libro es enseñar valores a los niños.

Mục đích giáo dục của cuốn sách này là dạy các giá trị cho trẻ em.

debes determinar la finalidad antes de comenzar cualquier proyecto.

Bạn nên xác định mục đích trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nào.

la finalidad comercial de esta empresa es expandir su mercado.

Mục đích thương mại của công ty này là mở rộng thị trường của mình.

el evento se organizó con la finalidad de recaudad fondos para caridad.

Sự kiện được tổ chức nhằm mục đích gây quỹ từ thiện.

la finalidad de esta reunión es discutir los planes para el próximo año.

Mục đích của cuộc họp này là thảo luận về kế hoạch cho năm tới.

cumple una finalidad importante en la comunidad.

Nó phục vụ một mục đích quan trọng trong cộng đồng.

la finalidad específica de este programa es reducir la tasa de desempleo.

Mục đích cụ thể của chương trình này là giảm tỷ lệ thất nghiệp.

no entiendo la finalidad de estas reglas tan estrictas.

Tôi không hiểu mục đích của những quy tắc nghiêm ngặt này.

con la finalidad de mejorar la calidad, la empresa implementó nuevos estándares.

Để cải thiện chất lượng, công ty đã triển khai các tiêu chuẩn mới.

la finalidad del aprendizaje de idiomas es abrir nuevas oportunidades laborales.

Mục đích của việc học ngoại ngữ là mở ra những cơ hội việc làm mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay