fishtail turn
xoay đuôi cá
fishtail slide
trượt đuôi cá
fishtail drift
trôi đuôi cá
fishtail motion
động tác đuôi cá
fishtail effect
hiệu ứng đuôi cá
fishtail pattern
mẫu đuôi cá
fishtail design
thiết kế đuôi cá
fishtail braid
bện tóc đuôi cá
fishtail fin
vây đuôi cá
fishtail shape
hình dạng đuôi cá
the fish swam with a beautiful fishtail.
con cá bơi với một đuôi cá đẹp.
she wore a dress with a fishtail design.
cô ấy mặc một chiếc váy có thiết kế đuôi cá.
the fishtail braid is a popular hairstyle.
kiểu tóc tết đuôi cá là một kiểu tóc phổ biến.
he used a fishtail knot to secure the rope.
anh ấy đã sử dụng nút thắt đuôi cá để cố định sợi dây.
the fishtail motion of the boat made him feel seasick.
động tác đuôi cá của thuyền khiến anh ấy cảm thấy say sóng.
we learned how to tie a fishtail braid at the workshop.
chúng tôi đã học cách thắt một kiểu tóc tết đuôi cá tại hội thảo.
the artist painted a stunning fishtail sunset.
nghệ sĩ đã vẽ một cảnh hoàng hôn đuôi cá tuyệt đẹp.
she loves the fishtail silhouette of the dress.
cô ấy thích kiểu dáng đuôi cá của chiếc váy.
his car has a unique fishtail spoiler.
chiếc xe của anh ấy có một cánh lướt gió đuôi cá độc đáo.
fishtail patterns are often seen in textiles.
các họa tiết đuôi cá thường thấy ở các loại vải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay