fixednesses of thought
những tính chất cố hữu của suy nghĩ
fixednesses in beliefs
những tính chất cố hữu trong niềm tin
fixednesses of perception
những tính chất cố hữu của nhận thức
fixednesses of identity
những tính chất cố hữu của bản sắc
fixednesses in culture
những tính chất cố hữu trong văn hóa
fixednesses of tradition
những tính chất cố hữu của truyền thống
fixednesses in language
những tính chất cố hữu trong ngôn ngữ
fixednesses of emotion
những tính chất cố hữu của cảm xúc
fixednesses in values
những tính chất cố hữu của giá trị
fixednesses of habit
những tính chất cố hữu của thói quen
his fixednesses in beliefs often lead to conflicts.
Những niềm tin cố hữu của anh ấy thường dẫn đến những xung đột.
she admired the fixednesses of the ancient traditions.
Cô ấy ngưỡng mộ những quy tắc cố hữu của các truyền thống cổ đại.
the fixednesses of their opinions made discussions challenging.
Những quan điểm cố hữu của họ khiến các cuộc thảo luận trở nên khó khăn.
in art, fixednesses can sometimes limit creativity.
Trong nghệ thuật, những quy tắc cố hữu đôi khi có thể hạn chế sự sáng tạo.
he questioned the fixednesses of societal norms.
Anh ấy đặt câu hỏi về những quy tắc cố hữu của các chuẩn mực xã hội.
the fixednesses of her habits were hard to change.
Những thói quen cố hữu của cô ấy rất khó thay đổi.
fixednesses in language can hinder communication.
Những quy tắc cố hữu trong ngôn ngữ có thể cản trở giao tiếp.
they discussed the fixednesses of their cultural identities.
Họ thảo luận về những quy tắc cố hữu của bản sắc văn hóa của họ.
understanding fixednesses can help in conflict resolution.
Hiểu được những quy tắc cố hữu có thể giúp giải quyết xung đột.
the fixednesses of their roles were clearly defined.
Những vai trò cố hữu của họ được xác định rõ ràng.
fixednesses of thought
những tính chất cố hữu của suy nghĩ
fixednesses in beliefs
những tính chất cố hữu trong niềm tin
fixednesses of perception
những tính chất cố hữu của nhận thức
fixednesses of identity
những tính chất cố hữu của bản sắc
fixednesses in culture
những tính chất cố hữu trong văn hóa
fixednesses of tradition
những tính chất cố hữu của truyền thống
fixednesses in language
những tính chất cố hữu trong ngôn ngữ
fixednesses of emotion
những tính chất cố hữu của cảm xúc
fixednesses in values
những tính chất cố hữu của giá trị
fixednesses of habit
những tính chất cố hữu của thói quen
his fixednesses in beliefs often lead to conflicts.
Những niềm tin cố hữu của anh ấy thường dẫn đến những xung đột.
she admired the fixednesses of the ancient traditions.
Cô ấy ngưỡng mộ những quy tắc cố hữu của các truyền thống cổ đại.
the fixednesses of their opinions made discussions challenging.
Những quan điểm cố hữu của họ khiến các cuộc thảo luận trở nên khó khăn.
in art, fixednesses can sometimes limit creativity.
Trong nghệ thuật, những quy tắc cố hữu đôi khi có thể hạn chế sự sáng tạo.
he questioned the fixednesses of societal norms.
Anh ấy đặt câu hỏi về những quy tắc cố hữu của các chuẩn mực xã hội.
the fixednesses of her habits were hard to change.
Những thói quen cố hữu của cô ấy rất khó thay đổi.
fixednesses in language can hinder communication.
Những quy tắc cố hữu trong ngôn ngữ có thể cản trở giao tiếp.
they discussed the fixednesses of their cultural identities.
Họ thảo luận về những quy tắc cố hữu của bản sắc văn hóa của họ.
understanding fixednesses can help in conflict resolution.
Hiểu được những quy tắc cố hữu có thể giúp giải quyết xung đột.
the fixednesses of their roles were clearly defined.
Những vai trò cố hữu của họ được xác định rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay