variability analysis
phân tích độ biến thiên
assessing variabilities
đánh giá các độ biến thiên
high variabilities
độ biến thiên cao
reducing variabilities
giảm độ biến thiên
variability range
phạm vi độ biến thiên
understanding variabilities
hiểu các độ biến thiên
analyzing variability
phân tích độ biến thiên
variability exists
độ biến thiên tồn tại
investigating variabilities
nghiên cứu các độ biến thiên
significant variabilities
các độ biến thiên đáng kể
the project needs to account for variabilities in market demand.
Dự án cần xem xét các biến động trong nhu cầu thị trường.
we analyzed the variabilities in customer behavior to improve targeting.
Chúng tôi đã phân tích các biến động trong hành vi của khách hàng để cải thiện khả năng nhắm mục tiêu.
understanding these variabilities is crucial for risk management.
Hiểu được những biến động này rất quan trọng để quản lý rủi ro.
the model incorporates variabilities in weather patterns for forecasting.
Mô hình kết hợp các biến động trong các kiểu thời tiết để dự báo.
there are significant variabilities in student performance across the class.
Có những biến động đáng kể trong hiệu suất của học sinh trong lớp.
the study examined variabilities in treatment outcomes among patients.
Nghiên cứu đã xem xét các biến động trong kết quả điều trị của bệnh nhân.
we must consider the variabilities of raw material prices when planning.
Chúng ta cần xem xét các biến động của giá nguyên liệu thô khi lập kế hoạch.
the system allows for variabilities in user preferences and settings.
Hệ thống cho phép các biến động trong sở thích và cài đặt của người dùng.
the report highlights the variabilities in regional economic growth.
Báo cáo nêu bật các biến động trong tăng trưởng kinh tế khu vực.
the software handles variabilities in data formats effectively.
Phần mềm xử lý hiệu quả các biến động trong định dạng dữ liệu.
we need to assess the variabilities of the new product's features.
Chúng ta cần đánh giá các biến động của các tính năng của sản phẩm mới.
variability analysis
phân tích độ biến thiên
assessing variabilities
đánh giá các độ biến thiên
high variabilities
độ biến thiên cao
reducing variabilities
giảm độ biến thiên
variability range
phạm vi độ biến thiên
understanding variabilities
hiểu các độ biến thiên
analyzing variability
phân tích độ biến thiên
variability exists
độ biến thiên tồn tại
investigating variabilities
nghiên cứu các độ biến thiên
significant variabilities
các độ biến thiên đáng kể
the project needs to account for variabilities in market demand.
Dự án cần xem xét các biến động trong nhu cầu thị trường.
we analyzed the variabilities in customer behavior to improve targeting.
Chúng tôi đã phân tích các biến động trong hành vi của khách hàng để cải thiện khả năng nhắm mục tiêu.
understanding these variabilities is crucial for risk management.
Hiểu được những biến động này rất quan trọng để quản lý rủi ro.
the model incorporates variabilities in weather patterns for forecasting.
Mô hình kết hợp các biến động trong các kiểu thời tiết để dự báo.
there are significant variabilities in student performance across the class.
Có những biến động đáng kể trong hiệu suất của học sinh trong lớp.
the study examined variabilities in treatment outcomes among patients.
Nghiên cứu đã xem xét các biến động trong kết quả điều trị của bệnh nhân.
we must consider the variabilities of raw material prices when planning.
Chúng ta cần xem xét các biến động của giá nguyên liệu thô khi lập kế hoạch.
the system allows for variabilities in user preferences and settings.
Hệ thống cho phép các biến động trong sở thích và cài đặt của người dùng.
the report highlights the variabilities in regional economic growth.
Báo cáo nêu bật các biến động trong tăng trưởng kinh tế khu vực.
the software handles variabilities in data formats effectively.
Phần mềm xử lý hiệu quả các biến động trong định dạng dữ liệu.
we need to assess the variabilities of the new product's features.
Chúng ta cần đánh giá các biến động của các tính năng của sản phẩm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay