flatwise

[Mỹ]/[ˈflætˌwaɪz]/
[Anh]/[ˈflætˌwaɪz]/

Dịch

adv. Một cách phẳng hoặc bằng phẳng; theo chiều ngang; nằm sấp hoặc mặt trước.

Cụm từ & Cách kết hợp

flatwise stance

tư thế nằm ngửa

flatwise on floor

nằm ngửa trên sàn

lying flatwise

nằm ngửa

flatwise position

vị trí nằm ngửa

flatwise sleeping

ngủ ngửa

flatwise spread

trải ngửa

flatwise out

nằm ngửa ra

flatwise resting

nghỉ ngửa

flatwise down

nằm ngửa xuống

flatwise surface

bề mặt nằm ngửa

Câu ví dụ

the engineer checked the steel beam flatwise to ensure structural integrity.

Kỹ sư đã kiểm tra thanh thép theo chiều dọc để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc.

we laid the carpet flatwise to prevent any unsightly wrinkles.

Chúng tôi trải thảm theo chiều dọc để tránh những nếp nhăn không mong muốn.

the artist arranged the leaves flatwise on the canvas for a layered effect.

Nghệ sĩ sắp xếp lá cây theo chiều dọc trên khung tranh để tạo hiệu ứng phân tầng.

the surveyor measured the land flatwise to create an accurate map.

Kỹ sư khảo sát đo đạc đất theo chiều dọc để tạo bản đồ chính xác.

the tiles were installed flatwise, creating a seamless floor.

Gạch được lắp đặt theo chiều dọc, tạo ra sàn liền mạch.

the books were stacked flatwise on the shelf, maximizing space.

Sách được xếp theo chiều dọc trên kệ, tối ưu hóa không gian.

the photographer positioned the object flatwise for a top-down shot.

Nhà chụp ảnh đặt vật thể theo chiều dọc để chụp từ trên xuống.

the children played with the building blocks flatwise on the floor.

Các em nhỏ chơi với khối xây dựng theo chiều dọc trên sàn.

the blueprints were spread flatwise for review by the construction team.

Bản vẽ được trải theo chiều dọc để đội xây dựng xem xét.

the pastry chef rolled the dough flatwise to create a thin crust.

Chuyên gia làm bánh cán bột theo chiều dọc để tạo lớp vỏ mỏng.

the map was laid flatwise on the table for easier navigation.

Bản đồ được trải theo chiều dọc trên bàn để dễ dàng định hướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay