flowability testing
thử nghiệm khả năng chảy
improves flowability
cải thiện khả năng chảy
assessing flowability
đánh giá khả năng chảy
high flowability
khả năng chảy cao
maintaining flowability
duy trì khả năng chảy
flowability index
chỉ số khả năng chảy
enhanced flowability
khả năng chảy được tăng cường
impacts flowability
ảnh hưởng đến khả năng chảy
analyzing flowability
phân tích khả năng chảy
poor flowability
khả năng chảy kém
the concrete's flowability ensured a smooth application around the complex formwork.
Tính dễ chảy của bê tông đảm bảo ứng dụng êm thuận xung quanh khuôn phức tạp.
we tested the soil's flowability to determine its suitability for the pipeline installation.
Chúng tôi đã thử nghiệm tính dễ chảy của đất để xác định tính phù hợp của nó đối với việc lắp đặt đường ống.
increased flowability is a key characteristic of this new polymer additive.
Tính dễ chảy tăng lên là một đặc tính quan trọng của chất phụ gia polyme mới này.
the mixture's flowability was improved by adding a surfactant.
Tính dễ chảy của hỗn hợp đã được cải thiện bằng cách thêm chất hoạt động bề mặt.
good flowability is essential for self-leveling floor compounds.
Tính dễ chảy tốt là điều cần thiết cho các hợp chất tự san phẳng sàn.
we need to optimize the mix design to maximize the material's flowability.
Chúng tôi cần tối ưu hóa thiết kế trộn để tối đa hóa tính dễ chảy của vật liệu.
the product's flowability allows for easy application in tight spaces.
Tính dễ chảy của sản phẩm cho phép dễ dàng áp dụng trong không gian chật hẹp.
low flowability can lead to uneven distribution and poor compaction.
Tính dễ chảy thấp có thể dẫn đến phân bố không đều và độ nén chặt kém.
the engineer carefully measured the material's flowability using a slump test.
Kỹ sư đã cẩn thận đo lường tính dễ chảy của vật liệu bằng bài kiểm tra lún.
enhanced flowability contributes to better adhesion and overall performance.
Tính dễ chảy được tăng cường góp phần vào độ bám dính tốt hơn và hiệu suất tổng thể.
the goal was to achieve optimal flowability without compromising strength.
Mục tiêu là đạt được tính dễ chảy tối ưu mà không ảnh hưởng đến độ bền.
flowability testing
thử nghiệm khả năng chảy
improves flowability
cải thiện khả năng chảy
assessing flowability
đánh giá khả năng chảy
high flowability
khả năng chảy cao
maintaining flowability
duy trì khả năng chảy
flowability index
chỉ số khả năng chảy
enhanced flowability
khả năng chảy được tăng cường
impacts flowability
ảnh hưởng đến khả năng chảy
analyzing flowability
phân tích khả năng chảy
poor flowability
khả năng chảy kém
the concrete's flowability ensured a smooth application around the complex formwork.
Tính dễ chảy của bê tông đảm bảo ứng dụng êm thuận xung quanh khuôn phức tạp.
we tested the soil's flowability to determine its suitability for the pipeline installation.
Chúng tôi đã thử nghiệm tính dễ chảy của đất để xác định tính phù hợp của nó đối với việc lắp đặt đường ống.
increased flowability is a key characteristic of this new polymer additive.
Tính dễ chảy tăng lên là một đặc tính quan trọng của chất phụ gia polyme mới này.
the mixture's flowability was improved by adding a surfactant.
Tính dễ chảy của hỗn hợp đã được cải thiện bằng cách thêm chất hoạt động bề mặt.
good flowability is essential for self-leveling floor compounds.
Tính dễ chảy tốt là điều cần thiết cho các hợp chất tự san phẳng sàn.
we need to optimize the mix design to maximize the material's flowability.
Chúng tôi cần tối ưu hóa thiết kế trộn để tối đa hóa tính dễ chảy của vật liệu.
the product's flowability allows for easy application in tight spaces.
Tính dễ chảy của sản phẩm cho phép dễ dàng áp dụng trong không gian chật hẹp.
low flowability can lead to uneven distribution and poor compaction.
Tính dễ chảy thấp có thể dẫn đến phân bố không đều và độ nén chặt kém.
the engineer carefully measured the material's flowability using a slump test.
Kỹ sư đã cẩn thận đo lường tính dễ chảy của vật liệu bằng bài kiểm tra lún.
enhanced flowability contributes to better adhesion and overall performance.
Tính dễ chảy được tăng cường góp phần vào độ bám dính tốt hơn và hiệu suất tổng thể.
the goal was to achieve optimal flowability without compromising strength.
Mục tiêu là đạt được tính dễ chảy tối ưu mà không ảnh hưởng đến độ bền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay