| ngôi thứ ba số ít | focalizes |
| hiện tại phân từ | focalizing |
| thì quá khứ | focalized |
| quá khứ phân từ | focalized |
focalize attention
tập trung sự chú ý
focalize resources
tập trung nguồn lực
focalize efforts
tập trung nỗ lực
focalize discussion
tập trung thảo luận
focalize ideas
tập trung ý tưởng
focalize goals
tập trung mục tiêu
focalize energy
tập trung năng lượng
focalize strategies
tập trung chiến lược
focalize discussions
tập trung các cuộc thảo luận
focalize interests
tập trung sở thích
we need to focalize our efforts on the main project.
Chúng ta cần tập trung nỗ lực vào dự án chính.
it's important to focalize your thoughts before making a decision.
Điều quan trọng là cần tập trung suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định.
focalizing on customer feedback can improve our services.
Việc tập trung vào phản hồi của khách hàng có thể cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
let's focalize our discussion on the key issues.
Hãy tập trung cuộc thảo luận của chúng ta vào các vấn đề then chốt.
focalizing your energy can lead to better results.
Việc tập trung năng lượng của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
we should focalize our marketing strategy for better outreach.
Chúng ta nên tập trung chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận tốt hơn.
focalizing on team collaboration is essential for success.
Việc tập trung vào sự hợp tác của nhóm là điều cần thiết để thành công.
to achieve our goals, we must focalize our resources effectively.
Để đạt được mục tiêu của chúng ta, chúng ta phải sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả.
focalizing on personal development can enhance your career.
Việc tập trung vào phát triển cá nhân có thể nâng cao sự nghiệp của bạn.
focalizing training sessions on specific skills can benefit employees.
Việc tập trung các buổi đào tạo vào các kỹ năng cụ thể có thể mang lại lợi ích cho nhân viên.
focalize attention
tập trung sự chú ý
focalize resources
tập trung nguồn lực
focalize efforts
tập trung nỗ lực
focalize discussion
tập trung thảo luận
focalize ideas
tập trung ý tưởng
focalize goals
tập trung mục tiêu
focalize energy
tập trung năng lượng
focalize strategies
tập trung chiến lược
focalize discussions
tập trung các cuộc thảo luận
focalize interests
tập trung sở thích
we need to focalize our efforts on the main project.
Chúng ta cần tập trung nỗ lực vào dự án chính.
it's important to focalize your thoughts before making a decision.
Điều quan trọng là cần tập trung suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định.
focalizing on customer feedback can improve our services.
Việc tập trung vào phản hồi của khách hàng có thể cải thiện dịch vụ của chúng tôi.
let's focalize our discussion on the key issues.
Hãy tập trung cuộc thảo luận của chúng ta vào các vấn đề then chốt.
focalizing your energy can lead to better results.
Việc tập trung năng lượng của bạn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
we should focalize our marketing strategy for better outreach.
Chúng ta nên tập trung chiến lược tiếp thị của mình để tiếp cận tốt hơn.
focalizing on team collaboration is essential for success.
Việc tập trung vào sự hợp tác của nhóm là điều cần thiết để thành công.
to achieve our goals, we must focalize our resources effectively.
Để đạt được mục tiêu của chúng ta, chúng ta phải sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả.
focalizing on personal development can enhance your career.
Việc tập trung vào phát triển cá nhân có thể nâng cao sự nghiệp của bạn.
focalizing training sessions on specific skills can benefit employees.
Việc tập trung các buổi đào tạo vào các kỹ năng cụ thể có thể mang lại lợi ích cho nhân viên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay