| số nhiều | folbots |
the foldable kayak is perfect for weekend river adventures.
Chiếc kayak xếp gọn lý tưởng cho những chuyến phiêu lưu trên sông vào cuối tuần.
many campers bring their folbot for early morning fishing trips.
Nhiều người cắm trại mang theo chiếc folbot của họ để đi câu cá vào sáng sớm.
the lightweight design makes the folbot easy to carry on hiking trails.
Thiết kế nhẹ giúp chiếc folbot dễ dàng mang theo trên các con đường leo núi.
she purchased a new folbot to explore coastal waterways.
Cô ấy mua một chiếc folbot mới để khám phá các tuyến đường thủy ven biển.
the durable folbot can handle rough ocean waves.
Chiếc folbot bền bỉ có thể chịu được những làn sóng biển dữ dội.
our family enjoys paddling on calm lakes in the folbot.
Gia đình chúng tôi thích chèo thuyền trên những hồ nước yên bình bằng chiếc folbot.
the compact folbot fits easily in any car trunk.
Chiếc folbot gọn gàng dễ dàng chứa trong cốp xe hơi nào.
he inflation the folbot on the shore before launching.
Anh ấy bơm phồng chiếc folbot trên bờ trước khi ra khơi.
experienced kayakers prefer the folbot for extended expeditions.
Những người chèo kayak có kinh nghiệm ưa thích chiếc folbot cho các chuyến thám hiểm kéo dài.
the folbot is ideal for beginners learning water sports.
Chiếc folbot lý tưởng cho những người mới bắt đầu học các môn thể thao trên nước.
we stored the deflated folbot in the small storage bag.
Chúng tôi cất chiếc folbot đã xả hơi vào túi đựng nhỏ.
the versatile folbot serves both recreational and professional purposes.
Chiếc folbot đa năng phục vụ cả mục đích giải trí và chuyên nghiệp.
the foldable kayak is perfect for weekend river adventures.
Chiếc kayak xếp gọn lý tưởng cho những chuyến phiêu lưu trên sông vào cuối tuần.
many campers bring their folbot for early morning fishing trips.
Nhiều người cắm trại mang theo chiếc folbot của họ để đi câu cá vào sáng sớm.
the lightweight design makes the folbot easy to carry on hiking trails.
Thiết kế nhẹ giúp chiếc folbot dễ dàng mang theo trên các con đường leo núi.
she purchased a new folbot to explore coastal waterways.
Cô ấy mua một chiếc folbot mới để khám phá các tuyến đường thủy ven biển.
the durable folbot can handle rough ocean waves.
Chiếc folbot bền bỉ có thể chịu được những làn sóng biển dữ dội.
our family enjoys paddling on calm lakes in the folbot.
Gia đình chúng tôi thích chèo thuyền trên những hồ nước yên bình bằng chiếc folbot.
the compact folbot fits easily in any car trunk.
Chiếc folbot gọn gàng dễ dàng chứa trong cốp xe hơi nào.
he inflation the folbot on the shore before launching.
Anh ấy bơm phồng chiếc folbot trên bờ trước khi ra khơi.
experienced kayakers prefer the folbot for extended expeditions.
Những người chèo kayak có kinh nghiệm ưa thích chiếc folbot cho các chuyến thám hiểm kéo dài.
the folbot is ideal for beginners learning water sports.
Chiếc folbot lý tưởng cho những người mới bắt đầu học các môn thể thao trên nước.
we stored the deflated folbot in the small storage bag.
Chúng tôi cất chiếc folbot đã xả hơi vào túi đựng nhỏ.
the versatile folbot serves both recreational and professional purposes.
Chiếc folbot đa năng phục vụ cả mục đích giải trí và chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay