the old lamp cast flickering follets of light on the cave walls.
Đèn cũ chiếu những tia sáng lấp lánh trên tường hang động.
delicate follets danced in the fireplace, warming the room.
Những tia sáng nhẹ nhàng nhảy múa trong lò sưởi, làm ấm căn phòng.
she watched the follets play across the rippling water surface.
Cô ấy ngắm nhìn những tia sáng nhảy múa trên mặt nước lấp lánh.
the architectural details featured ornate follets carved in stone.
Chi tiết kiến trúc có những họa tiết chạm khắc tinh xảo trên đá.
autumn follets swirled in the wind through the empty streets.
Những tia sáng mùa thu quay cuồng trong gió qua những con phố trống trải.
the artist used gold leaf to create shimmering follets in the painting.
Nghệ sĩ đã dùng vàng lá để tạo ra những tia sáng lấp lánh trong bức tranh.
morning sunlight formed dancing follets on the bedroom floor.
Ánh nắng buổi sáng tạo ra những tia sáng nhảy múa trên sàn phòng ngủ.
the gas lamps produced soft follets that illuminated the garden path.
Đèn khí tạo ra những tia sáng nhẹ nhàng chiếu sáng con đường trong vườn.
candlelight created magical follets flickering against the walls.
Ánh sáng nến tạo ra những tia sáng kỳ diệu lấp lánh trên tường.
the leaves acted like tiny follets, catching the sunlight beautifully.
Lá cây như những tia sáng nhỏ, bắt ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
we admired the delicate follets of flame rising from the candles.
Chúng tôi ngưỡng mộ những tia sáng mỏng manh từ ngọn nến đang bốc lên.
the stone follets along the path showed signs of weathering.
Những tia sáng bằng đá dọc theo con đường cho thấy dấu hiệu phong hóa.
ancient monuments often feature carved follets as decorative elements.
Những di tích cổ thường có các họa tiết chạm khắc tinh xảo như các yếu tố trang trí.
the fountain's base was surrounded by ornate bronze follets.
Phần đáy của đài phun nước được bao quanh bởi những tia sáng bằng đồng tinh xảo.
each follet on the carved wooden door tells a different story.
Mỗi tia sáng trên cánh cửa gỗ chạm khắc kể một câu chuyện khác nhau.
the monument's follets were intricately carved with symbolic meanings.
Các tia sáng trên di tích được chạm khắc tinh xảo với ý nghĩa biểu tượng.
sunlight created colorful follets on the cathedral floor through stained glass.
Ánh nắng tạo ra những tia sáng đầy màu sắc trên sàn nhà thờ qua kính màu.
the artist painted dancing follets in the twilight scene.
Nghệ sĩ đã vẽ những tia sáng nhảy múa trong cảnh hoàng hôn.
the garden paths were lined with sculptural follets of mythical creatures.
Các con đường trong vườn được lát bằng những tia sáng chạm khắc hình các sinh vật thần thoại.
in winter, delicate frost follets form on the windowpanes.
Vào mùa đông, những tia sáng băng giá tinh tế hình thành trên cửa sổ.
the margins of the ancient manuscript were decorated with playful follets.
Viền của bản thảo cổ được trang trí với những tia sáng vui nhộn.
torchlight cast moving follet shadows up the palace walls.
Ánh sáng đuốc chiếu những bóng tia sáng di chuyển lên tường cung điện.
the poet described windblown follets among autumn leaves.
Thơ nhân vật miêu tả những tia sáng bay theo gió giữa lá mùa thu.
the architectural plans highlighted ornamental follets in classical design.
Các bản vẽ kiến trúc nhấn mạnh các họa tiết tinh xảo trong thiết kế cổ điển.
morning mist created ghostly follets among the garden statues.
Sương sớm tạo ra những tia sáng huyền bí giữa các tượng trong vườn.
crystal chandeliers scatter brilliant follets of light throughout the ballroom.
Các đèn chùm pha lê tỏa ra những tia sáng rực rỡ khắp phòng nhảy.
the old lamp cast flickering follets of light on the cave walls.
Đèn cũ chiếu những tia sáng lấp lánh trên tường hang động.
delicate follets danced in the fireplace, warming the room.
Những tia sáng nhẹ nhàng nhảy múa trong lò sưởi, làm ấm căn phòng.
she watched the follets play across the rippling water surface.
Cô ấy ngắm nhìn những tia sáng nhảy múa trên mặt nước lấp lánh.
the architectural details featured ornate follets carved in stone.
Chi tiết kiến trúc có những họa tiết chạm khắc tinh xảo trên đá.
autumn follets swirled in the wind through the empty streets.
Những tia sáng mùa thu quay cuồng trong gió qua những con phố trống trải.
the artist used gold leaf to create shimmering follets in the painting.
Nghệ sĩ đã dùng vàng lá để tạo ra những tia sáng lấp lánh trong bức tranh.
morning sunlight formed dancing follets on the bedroom floor.
Ánh nắng buổi sáng tạo ra những tia sáng nhảy múa trên sàn phòng ngủ.
the gas lamps produced soft follets that illuminated the garden path.
Đèn khí tạo ra những tia sáng nhẹ nhàng chiếu sáng con đường trong vườn.
candlelight created magical follets flickering against the walls.
Ánh sáng nến tạo ra những tia sáng kỳ diệu lấp lánh trên tường.
the leaves acted like tiny follets, catching the sunlight beautifully.
Lá cây như những tia sáng nhỏ, bắt ánh sáng một cách tuyệt đẹp.
we admired the delicate follets of flame rising from the candles.
Chúng tôi ngưỡng mộ những tia sáng mỏng manh từ ngọn nến đang bốc lên.
the stone follets along the path showed signs of weathering.
Những tia sáng bằng đá dọc theo con đường cho thấy dấu hiệu phong hóa.
ancient monuments often feature carved follets as decorative elements.
Những di tích cổ thường có các họa tiết chạm khắc tinh xảo như các yếu tố trang trí.
the fountain's base was surrounded by ornate bronze follets.
Phần đáy của đài phun nước được bao quanh bởi những tia sáng bằng đồng tinh xảo.
each follet on the carved wooden door tells a different story.
Mỗi tia sáng trên cánh cửa gỗ chạm khắc kể một câu chuyện khác nhau.
the monument's follets were intricately carved with symbolic meanings.
Các tia sáng trên di tích được chạm khắc tinh xảo với ý nghĩa biểu tượng.
sunlight created colorful follets on the cathedral floor through stained glass.
Ánh nắng tạo ra những tia sáng đầy màu sắc trên sàn nhà thờ qua kính màu.
the artist painted dancing follets in the twilight scene.
Nghệ sĩ đã vẽ những tia sáng nhảy múa trong cảnh hoàng hôn.
the garden paths were lined with sculptural follets of mythical creatures.
Các con đường trong vườn được lát bằng những tia sáng chạm khắc hình các sinh vật thần thoại.
in winter, delicate frost follets form on the windowpanes.
Vào mùa đông, những tia sáng băng giá tinh tế hình thành trên cửa sổ.
the margins of the ancient manuscript were decorated with playful follets.
Viền của bản thảo cổ được trang trí với những tia sáng vui nhộn.
torchlight cast moving follet shadows up the palace walls.
Ánh sáng đuốc chiếu những bóng tia sáng di chuyển lên tường cung điện.
the poet described windblown follets among autumn leaves.
Thơ nhân vật miêu tả những tia sáng bay theo gió giữa lá mùa thu.
the architectural plans highlighted ornamental follets in classical design.
Các bản vẽ kiến trúc nhấn mạnh các họa tiết tinh xảo trong thiết kế cổ điển.
morning mist created ghostly follets among the garden statues.
Sương sớm tạo ra những tia sáng huyền bí giữa các tượng trong vườn.
crystal chandeliers scatter brilliant follets of light throughout the ballroom.
Các đèn chùm pha lê tỏa ra những tia sáng rực rỡ khắp phòng nhảy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay