| số nhiều | foolscaps |
foolscap paper
giấy khổ foolscap
foolscap size
kích thước foolscap
foolscap notebook
sổ tay khổ foolscap
foolscap folder
thư mục khổ foolscap
he was still rumbling discontentedly when Pike returned bearing a folder of foolscap sheets.
anh ta vẫn đang lầm bầm không hài lòng khi Pike trở lại với một chồng giấy khổ nhỏ.
writing on foolscap paper
viết trên giấy kẻ ngang
foolscap paper
giấy khổ foolscap
foolscap size
kích thước foolscap
foolscap notebook
sổ tay khổ foolscap
foolscap folder
thư mục khổ foolscap
he was still rumbling discontentedly when Pike returned bearing a folder of foolscap sheets.
anh ta vẫn đang lầm bầm không hài lòng khi Pike trở lại với một chồng giấy khổ nhỏ.
writing on foolscap paper
viết trên giấy kẻ ngang
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay