footpoint

[Mỹ]/'fʊtpɔɪnt/
[Anh]/'fʊtpɔɪnt/

Dịch

n. điểm mà chân được đặt; chỗ đứng; điểm đứng; điểm đứng vững
Các dạng của từ
số nhiềufootpoints

Cụm từ & Cách kết hợp

footpoint location

Vị trí điểm chân

footpoint area

Khu vực điểm chân

footpoint coordinates

Tọa độ điểm chân

footpoint trajectory

Quỹ đạo điểm chân

footpoint velocity

Vận tốc điểm chân

footpoint displacement

Chuyển dịch điểm chân

footpoint motion

Chuyển động điểm chân

footpoint determination

Xác định điểm chân

footpoint tracking

Theo dõi điểm chân

footpoint measurement

Đo đạc điểm chân

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay