foregrounds importance
nhấn mạnh tầm quan trọng
foregrounds issues
nhấn mạnh các vấn đề
foregrounds themes
nhấn mạnh các chủ đề
foregrounds context
nhấn mạnh bối cảnh
foregrounds differences
nhấn mạnh sự khác biệt
foregrounds challenges
nhấn mạnh những thách thức
foregrounds perspectives
nhấn mạnh quan điểm
foregrounds values
nhấn mạnh các giá trị
foregrounds narratives
nhấn mạnh các câu chuyện
foregrounds experiences
nhấn mạnh kinh nghiệm
the artist often foregrounds vibrant colors in her paintings.
Nghệ sĩ thường xuyên đưa màu sắc rực rỡ lên trước trong các bức tranh của cô ấy.
the foregrounds of the photographs capture the essence of the moment.
Bối cảnh của những bức ảnh chụp lại bản chất của khoảnh khắc.
in the film, the director foregrounds the main character's struggles.
Trong phim, đạo diễn tập trung vào những khó khăn của nhân vật chính.
the report foregrounds the key issues affecting the community.
Báo cáo nêu bật các vấn đề quan trọng ảnh hưởng đến cộng đồng.
foregrounds in literature can enhance the reader's experience.
Việc đưa các yếu tố lên trước trong văn học có thể nâng cao trải nghiệm của người đọc.
the presentation foregrounds the benefits of renewable energy.
Bài thuyết trình nêu bật những lợi ích của năng lượng tái tạo.
the design foregrounds user interaction to improve usability.
Thiết kế ưu tiên sự tương tác của người dùng để cải thiện khả năng sử dụng.
foregrounds in graphic design can draw attention to important elements.
Việc đưa các yếu tố lên trước trong thiết kế đồ họa có thể thu hút sự chú ý đến các yếu tố quan trọng.
the song's lyrics foreground the theme of love and loss.
Lời bài hát nhấn mạnh chủ đề về tình yêu và mất mát.
in her speech, she foregrounds the need for social change.
Trong bài phát biểu của cô ấy, cô ấy nêu bật sự cần thiết của sự thay đổi xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay