foreignisms

[Mỹ]/ˈfɒrɪnɪzəmz/
[Anh]/ˈfɔːrɪnɪzəmz/

Dịch

n. các thành ngữ hoặc biểu đạt nước ngoài; phong tục và thói quen nước ngoài

Cụm từ & Cách kết hợp

these foreignisms

các từ nước ngoài này

common foreignisms

các từ nước ngoài phổ biến

many foreignisms

rất nhiều từ nước ngoài

avoid foreignisms

tránh các từ nước ngoài

use foreignisms

sử dụng các từ nước ngoài

foreignisms are

các từ nước ngoài là

new foreignisms

các từ nước ngoài mới

Câu ví dụ

the new policy was a de facto standard long before it was written down.

Chính sách mới đã trở thành tiêu chuẩn de facto từ lâu trước khi được viết thành văn bản.

it seems we have reached a modus vivendi regarding the border dispute.

Có vẻ như chúng ta đã đạt được một thỏa thuận tạm thời về tranh chấp biên giới.

to solve this puzzle, you must look at the problem from a different angle.

Để giải quyết câu đố này, bạn phải xem xét vấn đề từ một góc độ khác.

the beautiful landscape served as a real feast for the eyes.

Cảnh quan tuyệt đẹp này thực sự là một bữa tiệc cho mắt.

given the current evidence, his guilt is a foregone conclusion.

Với bằng chứng hiện tại, sự có tội của anh ta là điều đã được xác định trước.

after hours of debate, the committee arrived at a consensus.

Sau hàng giờ tranh luận, ủy ban đã đạt được sự đồng thuận.

we should consider the whole community, not just our alma mater.

Chúng ta nên xem xét toàn bộ cộng đồng, chứ không chỉ là trường học cũ của chúng ta.

the suspect claimed he had a valid alibi for the night of the robbery.

Nghi phạm khẳng định anh ấy có alibi hợp lệ vào đêm xảy ra vụ cướp.

this marks a new era in the annals of medical history.

Điều này đánh dấu một kỷ nguyên mới trong lịch sử y học.

the president arrived in the capital this morning.

Tổng thống đã đến thủ đô vào sáng nay.

her sudden resignation took everyone by surprise.

Sự từ chức đột ngột của cô ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.

after the surgery, the patient is now in stable condition.

Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân hiện đang trong tình trạng ổn định.

the court decided to hear the case in camera due to security risks.

Tòa án đã quyết định nghe xét vụ việc trong phòng kín do rủi ro an ninh.

he has been the black sheep of the family since he dropped out of college.

Anh ấy đã trở thành đứa con bất hạnh của gia đình kể từ khi anh ấy bỏ học đại học.

strictly speaking, that behavior is not allowed in this facility.

Chặt chẽ nói, hành vi đó không được phép trong cơ sở này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay