foretastes

[Mỹ]/ˈfɔːteɪsts/
[Anh]/ˈfɔrˌteɪsts/

Dịch

n.dấu hiệu hoặc tín hiệu của những gì sắp đến

Cụm từ & Cách kết hợp

foretastes of joy

những món vị của niềm vui

foretastes of success

những món vị của thành công

foretastes of love

những món vị của tình yêu

foretastes of summer

những món vị của mùa hè

foretastes of adventure

những món vị của phiêu lưu

foretastes of happiness

những món vị của hạnh phúc

foretastes of freedom

những món vị của tự do

foretastes of change

những món vị của sự thay đổi

foretastes of peace

những món vị của hòa bình

foretastes of winter

những món vị của mùa đông

Câu ví dụ

these early experiences foretastes the challenges ahead.

những kinh nghiệm ban đầu báo trước những thử thách phía trước.

the first bite of the dish foretastes the flavors to come.

mắt thường thấy trước hương vị của món ăn.

her smile foretastes the joy of the day.

nụ cười của cô báo trước niềm vui của ngày.

the trailer foretastes an exciting movie experience.

phần giới thiệu báo trước một trải nghiệm xem phim thú vị.

his words foretastes the difficulties we might face.

lời nói của anh báo trước những khó khăn mà chúng ta có thể phải đối mặt.

the changing seasons foretastes the arrival of winter.

sự thay đổi mùa báo trước sự xuất hiện của mùa đông.

the artist's early work foretastes her later masterpieces.

công việc ban đầu của họa sĩ báo trước những kiệt tác sau này của cô.

the dark clouds foretastes a storm.

những đám mây đen báo trước một cơn bão.

his enthusiasm foretastes the success of the project.

niềm nhiệt tình của anh báo trước sự thành công của dự án.

the scent of flowers foretastes the beauty of spring.

mùi thơm của hoa báo trước vẻ đẹp của mùa xuân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay