formalisms

[Mỹ]/[ˈfɔːməˌlɪz(ə)m]/
[Anh]/[ˈfɔːrˌmæləz(ə)m]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Việc sử dụng ngôn ngữ và hành vi trang trọng; Một hệ thống các quy tắc hoặc thủ tục trang trọng; Sự tuân thủ quá mức các quy tắc hoặc thủ tục trang trọng.

Cụm từ & Cách kết hợp

avoiding formalisms

Tránh các hình thức

formalisms only

chỉ các hình thức

dropped formalisms

loại bỏ các hình thức

formalisms abound

các hình thức rất phổ biến

rejecting formalisms

phản đối các hình thức

formalisms matter

các hình thức quan trọng

excess formalisms

các hình thức thừa

formalisms exist

các hình thức tồn tại

shed formalisms

loại bỏ các hình thức

formalisms now

các hình thức hiện nay

Câu ví dụ

the company adheres to strict formalities in all client communications.

Doanh nghiệp tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục trong mọi giao tiếp với khách hàng.

observing these formalities is crucial for maintaining a professional image.

Việc tuân thủ các thủ tục này rất quan trọng để duy trì hình ảnh chuyên nghiệp.

formalities surrounding the signing of the contract were meticulously planned.

Các thủ tục liên quan đến việc ký hợp đồng đã được lên kế hoạch cẩn thận.

he meticulously followed all the formalities of the official protocol.

Anh ấy đã cẩn thận tuân thủ tất cả các thủ tục của quy tắc chính thức.

the event included numerous formalities, such as a formal reception.

Sự kiện bao gồm nhiều thủ tục, chẳng hạn như một buổi tiếp đón chính thức.

the wedding formalities were elegant and traditional.

Các thủ tục hôn lễ rất tinh tế và truyền thống.

we must respect the established formalities of the organization.

Chúng ta phải tôn trọng các thủ tục đã được thiết lập của tổ chức.

the speaker emphasized the importance of adhering to business formalities.

Người phát biểu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các thủ tục kinh doanh.

the invitation clearly outlined the required formalities for the gala.

Mời gọi đã rõ ràng nêu bật các thủ tục cần thiết cho buổi tiệc hoành tráng.

the delegation observed all diplomatic formalities during the visit.

Đoàn công tác đã tuân thủ tất cả các thủ tục ngoại giao trong chuyến thăm.

the university has specific formalities regarding student registration.

Trường đại học có các thủ tục cụ thể liên quan đến việc đăng ký sinh viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay