security protocols
các giao thức bảo mật
following protocols
tuân thủ các giao thức
established protocols
các giao thức đã thiết lập
reviewing protocols
xem xét các giao thức
protocol changes
thay đổi giao thức
protocol update
cập nhật giao thức
protocol breach
vi phạm giao thức
protocol implementation
triển khai giao thức
protocol compliance
tuân thủ giao thức
new protocols
các giao thức mới
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay