fretboards

[Mỹ]/ˈfrɛtbɔːdz/
[Anh]/ˈfrɛtbɔːrdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mặt phẳng phẳng trên cổ của nhạc cụ dây, nơi các dây được ấn để tạo ra các nốt nhạc khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

the fretboard

đàn ghi ta

maple fretboards

đàn ghi ta làm từ gỗ maple

rosewood fretboards

đàn ghi ta làm từ gỗ hồng

fretboard

đàn ghi ta

on the fretboard

trên đàn ghi ta

Câu ví dụ

the guitarist's fingers moved smoothly across the fretboards.

Các ngón tay của guitarist di chuyển trơn tru trên các phím đàn.

well-maintained fretboards ensure better playability.

Các phím đàn được bảo dưỡng tốt đảm bảo khả năng chơi tốt hơn.

vintage guitars often have rosewood fretboards.

Các cây guitar cổ điển thường có phím đàn làm bằng gỗ hồng.

the frets need leveling on these worn fretboards.

Các phím đàn cần được cân bằng trên các phím đàn đã bị mài mòn.

maple fretboards produce bright tones.

Các phím đàn làm bằng gỗ maple tạo ra âm thanh sáng.

beginners should practice chord changes on smooth fretboards.

Các người mới bắt đầu nên luyện tập chuyển hợp âm trên các phím đàn trơn tru.

the luthier carefully polished the wooden fretboards.

Người chế tác đã cẩn thận đánh bóng các phím đàn bằng gỗ.

humidity can warp untreated fretboards.

Độ ẩm có thể làm cong vênh các phím đàn chưa được xử lý.

different woods for fretboards affect tone significantly.

Các loại gỗ khác nhau cho phím đàn ảnh hưởng đáng kể đến âm thanh.

professional musicians prefer rosewood fretboards for their warm sound.

Các nghệ sĩ chuyên nghiệp ưa chuộng phím đàn gỗ hồng vì âm thanh ấm áp.

fretboards require regular cleaning and oiling to prevent cracking.

Các phím đàn cần được vệ sinh và bôi dầu định kỳ để tránh nứt.

the curvature of fretboards varies by guitar model.

Độ cong của các phím đàn thay đổi tùy theo mẫu guitar.

sliding along the fretboards produces smooth vibrato effects.

Trượt dọc theo các phím đàn tạo ra hiệu ứng vibrato mượt mà.

fretboard markers help beginners locate notes quickly.

Các vạch chỉ dẫn trên phím đàn giúp người mới nhanh chóng xác định nốt nhạc.

damaged fretboards need professional repair to maintain value.

Các phím đàn bị hư hỏng cần sửa chữa chuyên nghiệp để duy trì giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay