fringing effect
hiện tượng viền
fringing light
ánh sáng viền
fringing noise
nhiễu viền
fringing color
màu viền
fringing pattern
mẫu viền
fringing waves
sóng viền
fringing sound
âm thanh viền
fringing artifacts
hiện tượng viền
fringing edges
bờ viền
fringing distortion
biến dạng viền
fringing the coastline, the beautiful beaches attract many tourists.
với đường bờ biển, những bãi biển xinh đẹp thu hút nhiều khách du lịch.
the fringing reef is home to a diverse range of marine life.
thảm san hô viền ranh giới là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đa dạng.
she wore a dress with fringing that swayed as she walked.
Cô ấy mặc một chiếc váy có viền tua rua, lay động khi cô ấy đi bộ.
the fringing effects of the light created a beautiful atmosphere.
Hiệu ứng viền của ánh sáng tạo ra một bầu không khí tuyệt đẹp.
they built a deck fringing the garden to enhance the outdoor space.
Họ xây một sàn tàu nổi trên khu vườn để tăng cường không gian ngoài trời.
the fringing clouds at sunset painted the sky in vibrant colors.
Những đám mây viền ở lúc hoàng hôn đã tô điểm cho bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
the fringing of the fabric added a unique touch to the outfit.
Viền của vải đã thêm một nét độc đáo cho bộ trang phục.
fringing the edge of the cliff, the flowers bloomed beautifully.
Những bông hoa nở rộ tuyệt đẹp dọc theo mép vách đá.
he noticed the fringing details on the artwork that made it special.
Anh ấy nhận thấy những chi tiết viền trên tác phẩm nghệ thuật khiến nó trở nên đặc biệt.
the fringing effect in the photograph added depth to the image.
Hiệu ứng viền trong bức ảnh đã thêm chiều sâu cho hình ảnh.
fringing effect
hiện tượng viền
fringing light
ánh sáng viền
fringing noise
nhiễu viền
fringing color
màu viền
fringing pattern
mẫu viền
fringing waves
sóng viền
fringing sound
âm thanh viền
fringing artifacts
hiện tượng viền
fringing edges
bờ viền
fringing distortion
biến dạng viền
fringing the coastline, the beautiful beaches attract many tourists.
với đường bờ biển, những bãi biển xinh đẹp thu hút nhiều khách du lịch.
the fringing reef is home to a diverse range of marine life.
thảm san hô viền ranh giới là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đa dạng.
she wore a dress with fringing that swayed as she walked.
Cô ấy mặc một chiếc váy có viền tua rua, lay động khi cô ấy đi bộ.
the fringing effects of the light created a beautiful atmosphere.
Hiệu ứng viền của ánh sáng tạo ra một bầu không khí tuyệt đẹp.
they built a deck fringing the garden to enhance the outdoor space.
Họ xây một sàn tàu nổi trên khu vườn để tăng cường không gian ngoài trời.
the fringing clouds at sunset painted the sky in vibrant colors.
Những đám mây viền ở lúc hoàng hôn đã tô điểm cho bầu trời bằng những màu sắc rực rỡ.
the fringing of the fabric added a unique touch to the outfit.
Viền của vải đã thêm một nét độc đáo cho bộ trang phục.
fringing the edge of the cliff, the flowers bloomed beautifully.
Những bông hoa nở rộ tuyệt đẹp dọc theo mép vách đá.
he noticed the fringing details on the artwork that made it special.
Anh ấy nhận thấy những chi tiết viền trên tác phẩm nghệ thuật khiến nó trở nên đặc biệt.
the fringing effect in the photograph added depth to the image.
Hiệu ứng viền trong bức ảnh đã thêm chiều sâu cho hình ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay