frostwort

[Mỹ]/frɒstwɜːt/
[Anh]/frɔːstwɜːrt/

Dịch

n. Một loại cây thuộc chi Saxifraga mọc ở các vùng lạnh.
Các dạng của từ
số nhiềufrostworts

Cụm từ & Cách kết hợp

frostwort plant

cây frostwort

growing frostwort

trồng frostwort

frostwort garden

vườn frostwort

frostwort species

loài frostwort

frostwort flowers

hoa frostwort

frostwort cultivation

văn hóa trồng frostwort

frostwort leaves

lá frostwort

frostwort habitat

môi trường sống của frostwort

planting frostwort

trồng frostwort

frostwort research

nghiên cứu frostwort

Câu ví dụ

frostwort grows abundantly in cold mountainous regions.

Thảo dược băng sinh trưởng dồi dào trong các vùng núi lạnh.

herbalists have used frostwort for centuries in traditional medicine.

Các thầy thuốc thảo dược đã sử dụng thảo dược băng trong y học truyền thống hàng thế kỷ.

the frostwort plant produces small white flowers in early spring.

Cây thảo dược băng tạo ra những bông hoa trắng nhỏ vào đầu mùa xuân.

this rare frostwort specimen was discovered by botanical researchers.

Chủng thảo dược băng quý hiếm này đã được các nhà nghiên cứu thực vật học phát hiện.

frostwort thrives in shaded areas with moist soil.

Thảo dược băng phát triển mạnh trong các khu vực tối và có đất ẩm.

traditional healers recommend frostwort tea for respiratory ailments.

Các thầy thuốc truyền thống khuyên dùng trà thảo dược băng để điều trị các vấn đề về đường hô hấp.

the ancient texts mention frostwort as a powerful healing herb.

Các văn bản cổ nhắc đến thảo dược băng như một loại thảo dược chữa bệnh mạnh mẽ.

gardeners cultivate frostwort as a ground cover in rock gardens.

Các nhà vườn trồng thảo dược băng như một lớp phủ mặt đất trong vườn đá.

frostwort leaves remain evergreen throughout harsh winters.

Lá thảo dược băng vẫn xanh quanh năm ngay cả trong những mùa đông khắc nghiệt.

the medicinal properties of frostwort are still being studied today.

Các tính chất dược lý của thảo dược băng vẫn đang được nghiên cứu cho đến ngày nay.

wild frostwort can be found growing along forest trails.

Thảo dược băng hoang dã có thể được tìm thấy mọc dọc theo các lối đi rừng.

frostwort extract is used in modern skincare products.

Chiết xuất thảo dược băng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da hiện đại.

the frostwort population has declined significantly due to habitat loss.

Dân số thảo dược băng đã giảm đáng kể do mất môi trường sống.

scientists are working to preserve endangered frostwort species.

Các nhà khoa học đang làm việc để bảo tồn các loài thảo dược băng đang bị đe dọa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay