fugaciousness

[Mỹ]/fjuːˈɡeɪʃəsnəs/
[Anh]/fjuˈɡeɪʃəsnəs/

Dịch

Word Forms
số nhiềufugaciousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the fugaciousness

such fugaciousness

pure fugaciousness

inherent fugaciousness

mere fugaciousness

fugaciousness itself

fugaciousness personified

fugaciousness defined

complete fugaciousness

fugaciousness embodied

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay