fumbles the ball
làm rơi bóng
fumbles with words
nghẹn lời
fumbles through life
vật lộn với cuộc sống
fumbles during play
làm rơi bóng khi đang chơi
fumbles the pass
làm rơi bóng chuyền
fumbles for answers
vò vò tìm câu trả lời
fumbles the opportunity
bỏ lỡ cơ hội
fumbles in conversation
lúng túng trong cuộc trò chuyện
fumbles under pressure
chóng tay, mất bình tĩnh dưới áp lực
he fumbles with his keys when he's in a hurry.
Anh ta lóng túng lục lọi chìa khóa khi vội vã.
she fumbles over her words during the presentation.
Cô ấy lúng túng nói lắp khi trình bày.
the child fumbles with the puzzle pieces.
Đứa trẻ lóng túng nghịch với các mảnh ghép.
he fumbles to find the right button on his phone.
Anh ta lóng túng tìm nút phù hợp trên điện thoại của mình.
she fumbles through her bag looking for her wallet.
Cô ấy lục lọi trong túi xách để tìm ví của mình.
during the game, he fumbles the ball and loses possession.
Trong trận đấu, anh ta làm rơi bóng và mất quyền kiểm soát.
she fumbles with the remote control, trying to change the channel.
Cô ấy lóng túng nghịch với điều khiển từ xa, cố gắng đổi kênh.
he fumbles his way through the dark room.
Anh ta lóng túng đi trong bóng tối.
she fumbles to get her shoes on before the bus arrives.
Cô ấy lóng túng để đi giày trước khi xe buýt đến.
he fumbles with the camera settings to take a picture.
Anh ta lóng túng điều chỉnh cài đặt máy ảnh để chụp ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay