functionalize proteins
tinh chỉnh protein
functionalize surfaces
tinh chỉnh bề mặt
functionalize materials
tinh chỉnh vật liệu
functionalize compounds
tinh chỉnh hợp chất
functionalize systems
tinh chỉnh hệ thống
functionalize interfaces
tinh chỉnh giao diện
functionalize devices
tinh chỉnh thiết bị
functionalize polymers
tinh chỉnh polymer
functionalize nanoparticles
tinh chỉnh hạt nano
functionalize frameworks
tinh chỉnh khung
we need to functionalize this compound for better results.
Chúng tôi cần chức năng hóa hợp chất này để có kết quả tốt hơn.
the team aims to functionalize the material to enhance its properties.
Đội ngũ hướng tới việc chức năng hóa vật liệu để tăng cường các đặc tính của nó.
scientists are working to functionalize nanoparticles for targeted drug delivery.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu để chức năng hóa các hạt nano để đưa thuốc đến đích.
we should consider how to functionalize these polymers effectively.
Chúng ta nên xem xét cách chức năng hóa các polyme này một cách hiệu quả.
they plan to functionalize the existing technology for new uses.
Họ dự định chức năng hóa công nghệ hiện có cho các mục đích mới.
the goal is to functionalize the interface for better performance.
Mục tiêu là chức năng hóa giao diện để có hiệu suất tốt hơn.
we are exploring ways to functionalize the coating for durability.
Chúng tôi đang khám phá các phương pháp để chức năng hóa lớp phủ để tăng độ bền.
functionalize proteins
tinh chỉnh protein
functionalize surfaces
tinh chỉnh bề mặt
functionalize materials
tinh chỉnh vật liệu
functionalize compounds
tinh chỉnh hợp chất
functionalize systems
tinh chỉnh hệ thống
functionalize interfaces
tinh chỉnh giao diện
functionalize devices
tinh chỉnh thiết bị
functionalize polymers
tinh chỉnh polymer
functionalize nanoparticles
tinh chỉnh hạt nano
functionalize frameworks
tinh chỉnh khung
we need to functionalize this compound for better results.
Chúng tôi cần chức năng hóa hợp chất này để có kết quả tốt hơn.
the team aims to functionalize the material to enhance its properties.
Đội ngũ hướng tới việc chức năng hóa vật liệu để tăng cường các đặc tính của nó.
scientists are working to functionalize nanoparticles for targeted drug delivery.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu để chức năng hóa các hạt nano để đưa thuốc đến đích.
we should consider how to functionalize these polymers effectively.
Chúng ta nên xem xét cách chức năng hóa các polyme này một cách hiệu quả.
they plan to functionalize the existing technology for new uses.
Họ dự định chức năng hóa công nghệ hiện có cho các mục đích mới.
the goal is to functionalize the interface for better performance.
Mục tiêu là chức năng hóa giao diện để có hiệu suất tốt hơn.
we are exploring ways to functionalize the coating for durability.
Chúng tôi đang khám phá các phương pháp để chức năng hóa lớp phủ để tăng độ bền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay