glamourisations

[Mỹ]/ˌɡlæməraɪˈzeɪʃənz/
[Anh]/ˌɡlæmərɪˈzeɪʃənz/

Dịch

n. Các hành động hoặc quá trình làm cho một thứ trở nên lộng lẫy hoặc mê hoặc; các ví dụ về việc thêm vẻ lộng lẫy hoặc sức hấp dẫn kỳ ảo vào một thứ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the glamourisation of poverty

Việt hóa của sự nghèo khổ

media glamourisations

Việt hóa của truyền thông

celebrity glamourisations

Việt hóa của người nổi tiếng

excessive glamourisation

Việt hóa quá mức

modern glamourisations

Việt hóa hiện đại

hollywood glamourisations

Việt hóa của Hollywood

culture of glamourisation

Văn hóa của việc việt hóa

glamourisation process

Quy trình việt hóa

Câu ví dụ

critics argue that the media's glamourisations of wealth create unrealistic expectations among young people.

Các nhà phê bình cho rằng việc truyền thông làm đẹp hóa sự giàu có tạo ra những kỳ vọng không thực tế đối với thanh thiếu niên.

the documentary examines how fashion magazines contribute to the glamourisation of thinness.

Phim tài liệu xem xét cách các tạp chí thời trang góp phần làm đẹp hóa sự gầy gò.

many scholars have criticized the glamourisation of violence in popular video games.

Nhiều học giả đã chỉ trích việc làm đẹp hóa bạo lực trong các trò chơi video phổ biến.

social media platforms often feature the glamourisation of travel to exotic locations.

Các nền tảng mạng xã hội thường có xu hướng làm đẹp hóa việc du lịch đến những nơi kỳ lạ.

the book exposes the glamourisation of drug culture in certain music genres.

Cuốn sách phơi bày việc làm đẹp hóa văn hóa ma túy trong một số thể loại âm nhạc.

historians debate whether the glamourisation of war in films distorts public perception.

Các nhà sử học tranh luận xem việc làm đẹp hóa chiến tranh trong phim có làm méo mó nhận thức công chúng hay không.

marketing campaigns frequently employ the glamourisation of youth to sell anti-aging products.

Các chiến dịch quảng cáo thường xuyên sử dụng việc làm đẹp hóa tuổi trẻ để bán các sản phẩm chống lão hóa.

the film director was accused of the glamourisation of criminal behavior in his movies.

Đạo diễn phim bị chỉ trích vì việc làm đẹp hóa hành vi phạm tội trong các bộ phim của ông.

sociologists study the glamourisation of celebrity lifestyles and its impact on mental health.

Các nhà xã hội học nghiên cứu việc làm đẹp hóa lối sống của người nổi tiếng và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe tâm thần.

some argue that the glamourisation of entrepreneurship ignores the high failure rates.

Một số người cho rằng việc làm đẹp hóa khởi nghiệp bỏ qua tỷ lệ thất bại cao.

the glamourisations of luxury living on television influence consumer spending habits.

Việc làm đẹp hóa lối sống xa hoa trên truyền hình ảnh hưởng đến thói quen chi tiêu của người tiêu dùng.

psychologists warn about the psychological effects of the glamourisation of perfection on social media.

Các nhà tâm lý học cảnh báo về ảnh hưởng tâm lý từ việc làm đẹp hóa sự hoàn hảo trên mạng xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay