goldmen

[Mỹ]/ˈɡoʊldmɛn/
[Anh]/ˈɡoʊldmɛn/

Dịch

n. họ

Cụm từ & Cách kết hợp

goldmen rule

quy tắc goldmen

goldmen strategy

chiến lược goldmen

goldmen team

đội ngũ goldmen

goldmen network

mạng lưới goldmen

goldmen market

thị trường goldmen

goldmen investment

đầu tư goldmen

goldmen insight

thấy rõ goldmen

goldmen analysis

phân tích goldmen

goldmen advice

lời khuyên goldmen

goldmen vision

tầm nhìn goldmen

Câu ví dụ

the goldmen are known for their expertise in precious metals.

Những người kinh doanh vàng nổi tiếng với chuyên môn về kim loại quý.

many goldmen attend the annual investment conference.

Nhiều người kinh doanh vàng tham dự hội nghị đầu tư hàng năm.

goldmen often work in high-pressure environments.

Những người kinh doanh vàng thường làm việc trong môi trường áp lực cao.

successful goldmen can make significant profits.

Những người kinh doanh vàng thành công có thể kiếm được lợi nhuận đáng kể.

goldmen analyze market trends to make informed decisions.

Những người kinh doanh vàng phân tích xu hướng thị trường để đưa ra các quyết định sáng suốt.

many goldmen are also skilled in financial analysis.

Nhiều người kinh doanh vàng cũng có kỹ năng phân tích tài chính.

goldmen often collaborate with jewelers for better deals.

Những người kinh doanh vàng thường hợp tác với thợ kim hoàn để có được những giao dịch tốt hơn.

networking is crucial for goldmen to succeed.

Mạng lưới quan hệ là điều quan trọng để những người kinh doanh vàng thành công.

goldmen need to stay updated on global gold prices.

Những người kinh doanh vàng cần phải luôn cập nhật giá vàng toàn cầu.

many aspiring goldmen start their careers in smaller firms.

Nhiều người kinh doanh vàng đầy tham vọng bắt đầu sự nghiệp của họ tại các công ty nhỏ hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay