graduating class
lớp tốt nghiệp
graduating student
sinh viên tốt nghiệp
graduating ceremony
lễ tốt nghiệp
graduating year
năm tốt nghiệp
graduating honors
thành tích tốt nghiệp
graduating day
ngày tốt nghiệp
graduating program
chương trình tốt nghiệp
graduating speech
diễn văn tốt nghiệp
graduating requirements
yêu cầu tốt nghiệp
graduating with distinction
tốt nghiệp xuất sắc
she is graduating from university this year.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học năm nay.
graduating high school is a significant milestone.
Tốt nghiệp trung học phổ thông là một cột mốc quan trọng.
he is excited about graduating with honors.
Anh ấy rất vui mừng khi tốt nghiệp với danh dự.
graduating early can give you a head start in your career.
Tốt nghiệp sớm có thể giúp bạn có lợi thế trong sự nghiệp.
they celebrated their friend graduating from college.
Họ đã ăn mừng khi bạn bè của họ tốt nghiệp đại học.
graduating means entering a new chapter in life.
Tốt nghiệp có nghĩa là bước vào một chương mới trong cuộc đời.
she is nervous about graduating and finding a job.
Cô ấy lo lắng về việc tốt nghiệp và tìm việc.
graduating with a degree in engineering opens many doors.
Tốt nghiệp với bằng kỹ thuật mở ra nhiều cơ hội.
he is planning a party for his graduating class.
Anh ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc cho lớp tốt nghiệp của mình.
graduating from school is just the beginning of your journey.
Tốt nghiệp khỏi trường học chỉ là khởi đầu của hành trình của bạn.
graduating class
lớp tốt nghiệp
graduating student
sinh viên tốt nghiệp
graduating ceremony
lễ tốt nghiệp
graduating year
năm tốt nghiệp
graduating honors
thành tích tốt nghiệp
graduating day
ngày tốt nghiệp
graduating program
chương trình tốt nghiệp
graduating speech
diễn văn tốt nghiệp
graduating requirements
yêu cầu tốt nghiệp
graduating with distinction
tốt nghiệp xuất sắc
she is graduating from university this year.
Cô ấy sẽ tốt nghiệp đại học năm nay.
graduating high school is a significant milestone.
Tốt nghiệp trung học phổ thông là một cột mốc quan trọng.
he is excited about graduating with honors.
Anh ấy rất vui mừng khi tốt nghiệp với danh dự.
graduating early can give you a head start in your career.
Tốt nghiệp sớm có thể giúp bạn có lợi thế trong sự nghiệp.
they celebrated their friend graduating from college.
Họ đã ăn mừng khi bạn bè của họ tốt nghiệp đại học.
graduating means entering a new chapter in life.
Tốt nghiệp có nghĩa là bước vào một chương mới trong cuộc đời.
she is nervous about graduating and finding a job.
Cô ấy lo lắng về việc tốt nghiệp và tìm việc.
graduating with a degree in engineering opens many doors.
Tốt nghiệp với bằng kỹ thuật mở ra nhiều cơ hội.
he is planning a party for his graduating class.
Anh ấy đang lên kế hoạch cho một bữa tiệc cho lớp tốt nghiệp của mình.
graduating from school is just the beginning of your journey.
Tốt nghiệp khỏi trường học chỉ là khởi đầu của hành trình của bạn.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now