grass-roots movement
phong trào từ gốc rễ
grass-roots support
sự ủng hộ từ gốc rễ
grass-roots level
mức độ từ gốc rễ
grass-roots activism
chủ nghĩa hoạt động xã hội từ gốc rễ
grass-roots campaign
chiến dịch từ gốc rễ
grass-roots organizations
các tổ chức từ gốc rễ
grass-roots efforts
những nỗ lực từ gốc rễ
grass-roots initiatives
các sáng kiến từ gốc rễ
grass-roots communities
các cộng đồng từ gốc rễ
grass-roots approach
phương pháp tiếp cận từ gốc rễ
the grass-roots movement gained momentum through social media.
Phong trào quần chúng đã giành được đà tiến nhờ mạng xã hội.
we need to listen to the concerns of grass-roots communities.
Chúng ta cần lắng nghe những lo ngại của các cộng đồng quần chúng.
the politician promised to support grass-roots initiatives.
Nhà chính trị hứa sẽ hỗ trợ các sáng kiến quần chúng.
grass-roots organizations often lack funding and resources.
Các tổ chức quần chúng thường thiếu kinh phí và nguồn lực.
the campaign relied heavily on grass-roots volunteers.
Chiến dịch phụ thuộc nhiều vào các tình nguyện viên quần chúng.
grass-roots activism is essential for democratic change.
Chủ nghĩa hoạt động quần chúng là điều cần thiết cho sự thay đổi dân chủ.
the company sought input from grass-roots employees.
Công ty tìm kiếm ý kiến từ các nhân viên quần chúng.
grass-roots efforts can lead to significant policy changes.
Những nỗ lực quần chúng có thể dẫn đến những thay đổi chính sách đáng kể.
supporting grass-roots journalism is vital for local news.
Hỗ trợ báo chí quần chúng là rất quan trọng đối với tin tức địa phương.
the project aimed to empower grass-roots women entrepreneurs.
Dự án hướng tới việc trao quyền cho các nữ doanh nhân quần chúng.
grass-roots knowledge is often overlooked by policymakers.
Kiến thức quần chúng thường bị các nhà hoạch định chính sách bỏ qua.
grass-roots movement
phong trào từ gốc rễ
grass-roots support
sự ủng hộ từ gốc rễ
grass-roots level
mức độ từ gốc rễ
grass-roots activism
chủ nghĩa hoạt động xã hội từ gốc rễ
grass-roots campaign
chiến dịch từ gốc rễ
grass-roots organizations
các tổ chức từ gốc rễ
grass-roots efforts
những nỗ lực từ gốc rễ
grass-roots initiatives
các sáng kiến từ gốc rễ
grass-roots communities
các cộng đồng từ gốc rễ
grass-roots approach
phương pháp tiếp cận từ gốc rễ
the grass-roots movement gained momentum through social media.
Phong trào quần chúng đã giành được đà tiến nhờ mạng xã hội.
we need to listen to the concerns of grass-roots communities.
Chúng ta cần lắng nghe những lo ngại của các cộng đồng quần chúng.
the politician promised to support grass-roots initiatives.
Nhà chính trị hứa sẽ hỗ trợ các sáng kiến quần chúng.
grass-roots organizations often lack funding and resources.
Các tổ chức quần chúng thường thiếu kinh phí và nguồn lực.
the campaign relied heavily on grass-roots volunteers.
Chiến dịch phụ thuộc nhiều vào các tình nguyện viên quần chúng.
grass-roots activism is essential for democratic change.
Chủ nghĩa hoạt động quần chúng là điều cần thiết cho sự thay đổi dân chủ.
the company sought input from grass-roots employees.
Công ty tìm kiếm ý kiến từ các nhân viên quần chúng.
grass-roots efforts can lead to significant policy changes.
Những nỗ lực quần chúng có thể dẫn đến những thay đổi chính sách đáng kể.
supporting grass-roots journalism is vital for local news.
Hỗ trợ báo chí quần chúng là rất quan trọng đối với tin tức địa phương.
the project aimed to empower grass-roots women entrepreneurs.
Dự án hướng tới việc trao quyền cho các nữ doanh nhân quần chúng.
grass-roots knowledge is often overlooked by policymakers.
Kiến thức quần chúng thường bị các nhà hoạch định chính sách bỏ qua.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay