| số nhiều | greenishnesses |
the greenishness of
độ xanh của
greenishness in
độ xanh trong
with greenishness
cùng với độ xanh
displaying greenishness
trình bày độ xanh
remarkable greenishness
độ xanh đáng chú ý
slight greenishness
độ xanh nhẹ
greenishness level
mức độ xanh
increasing greenishness
độ xanh tăng lên
greenishness emerges
độ xanh xuất hiện
greenishness fades
độ xanh mờ đi
the slight greenishness in the evening sky suggested that rain was approaching.
Chút xíu màu xanh lục trong bầu trời buổi tối cho thấy mưa đang đến gần.
the old glass bottles had a subtle greenishness that added vintage charm.
Những chai thủy tinh cũ có chút màu xanh lục tinh tế, mang lại vẻ đẹp cổ điển.
the physician noticed an unusual greenishness around the patient's injury site.
Bác sĩ nhận thấy một màu xanh lục bất thường xung quanh vùng thương tích của bệnh nhân.
due to algae growth, the pond water developed an eerie greenishness.
Vì sự phát triển của tảo, nước ao phát triển một màu xanh lục đáng sợ.
a hint of greenishness appeared on the banana skin as it began to ripen.
Một chút màu xanh lục xuất hiện trên vỏ chuối khi nó bắt đầu chín.
the noticeable greenishness of his complexion concerned his family members.
Màu xanh lục dễ nhận thấy trên khuôn mặt của anh ta khiến các thành viên trong gia đình lo lắng.
the emerald sauce acquired a slight greenishness after being cooked too long.
Chất sốt ngọc lục bảo thu được một chút màu xanh lục sau khi nấu quá lâu.
an expert can detect the faint greenishness that distinguishes authentic jade from imitations.
Một chuyên gia có thể phát hiện ra sắc xanh lục nhạt phân biệt ngọc bích thật và giả.
the autumn leaves gradually lost their vibrant greenishness as temperatures dropped.
Lá mùa thu dần mất đi vẻ xanh lục rực rỡ khi nhiệt độ giảm.
strange greenishness spread across the ancient mural, puzzling the historians.
Màu xanh lục kỳ lạ lan rộng trên bức tranh tường cổ, làm các nhà sử học bối rối.
the twilight's greenishness deepened with every passing minute as dusk settled in.
Màu xanh lục của buổi chiều tà đậm dần theo từng phút trôi qua khi màn tối buông xuống.
delicate greenishness tinged the white lilies, making them look almost magical.
Màu xanh lục tinh tế nhuộm lên những bông hoa nhài trắng, khiến chúng trông gần như kỳ diệu.
the greenishness of
độ xanh của
greenishness in
độ xanh trong
with greenishness
cùng với độ xanh
displaying greenishness
trình bày độ xanh
remarkable greenishness
độ xanh đáng chú ý
slight greenishness
độ xanh nhẹ
greenishness level
mức độ xanh
increasing greenishness
độ xanh tăng lên
greenishness emerges
độ xanh xuất hiện
greenishness fades
độ xanh mờ đi
the slight greenishness in the evening sky suggested that rain was approaching.
Chút xíu màu xanh lục trong bầu trời buổi tối cho thấy mưa đang đến gần.
the old glass bottles had a subtle greenishness that added vintage charm.
Những chai thủy tinh cũ có chút màu xanh lục tinh tế, mang lại vẻ đẹp cổ điển.
the physician noticed an unusual greenishness around the patient's injury site.
Bác sĩ nhận thấy một màu xanh lục bất thường xung quanh vùng thương tích của bệnh nhân.
due to algae growth, the pond water developed an eerie greenishness.
Vì sự phát triển của tảo, nước ao phát triển một màu xanh lục đáng sợ.
a hint of greenishness appeared on the banana skin as it began to ripen.
Một chút màu xanh lục xuất hiện trên vỏ chuối khi nó bắt đầu chín.
the noticeable greenishness of his complexion concerned his family members.
Màu xanh lục dễ nhận thấy trên khuôn mặt của anh ta khiến các thành viên trong gia đình lo lắng.
the emerald sauce acquired a slight greenishness after being cooked too long.
Chất sốt ngọc lục bảo thu được một chút màu xanh lục sau khi nấu quá lâu.
an expert can detect the faint greenishness that distinguishes authentic jade from imitations.
Một chuyên gia có thể phát hiện ra sắc xanh lục nhạt phân biệt ngọc bích thật và giả.
the autumn leaves gradually lost their vibrant greenishness as temperatures dropped.
Lá mùa thu dần mất đi vẻ xanh lục rực rỡ khi nhiệt độ giảm.
strange greenishness spread across the ancient mural, puzzling the historians.
Màu xanh lục kỳ lạ lan rộng trên bức tranh tường cổ, làm các nhà sử học bối rối.
the twilight's greenishness deepened with every passing minute as dusk settled in.
Màu xanh lục của buổi chiều tà đậm dần theo từng phút trôi qua khi màn tối buông xuống.
delicate greenishness tinged the white lilies, making them look almost magical.
Màu xanh lục tinh tế nhuộm lên những bông hoa nhài trắng, khiến chúng trông gần như kỳ diệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay