greenishness

[Mỹ]/ˈɡriːnɪʃnəs/
[Anh]/ˈɡriːnɪʃnəs/

Dịch

n. Tính chất hoặc trạng thái có màu xanh lục; một màu xanh lục hoặc sắc tố xanh lục.
Các dạng của từ
số nhiềugreenishnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the greenishness of

độ xanh của

greenishness in

độ xanh trong

with greenishness

cùng với độ xanh

displaying greenishness

trình bày độ xanh

remarkable greenishness

độ xanh đáng chú ý

slight greenishness

độ xanh nhẹ

greenishness level

mức độ xanh

increasing greenishness

độ xanh tăng lên

greenishness emerges

độ xanh xuất hiện

greenishness fades

độ xanh mờ đi

Câu ví dụ

the slight greenishness in the evening sky suggested that rain was approaching.

Chút xíu màu xanh lục trong bầu trời buổi tối cho thấy mưa đang đến gần.

the old glass bottles had a subtle greenishness that added vintage charm.

Những chai thủy tinh cũ có chút màu xanh lục tinh tế, mang lại vẻ đẹp cổ điển.

the physician noticed an unusual greenishness around the patient's injury site.

Bác sĩ nhận thấy một màu xanh lục bất thường xung quanh vùng thương tích của bệnh nhân.

due to algae growth, the pond water developed an eerie greenishness.

Vì sự phát triển của tảo, nước ao phát triển một màu xanh lục đáng sợ.

a hint of greenishness appeared on the banana skin as it began to ripen.

Một chút màu xanh lục xuất hiện trên vỏ chuối khi nó bắt đầu chín.

the noticeable greenishness of his complexion concerned his family members.

Màu xanh lục dễ nhận thấy trên khuôn mặt của anh ta khiến các thành viên trong gia đình lo lắng.

the emerald sauce acquired a slight greenishness after being cooked too long.

Chất sốt ngọc lục bảo thu được một chút màu xanh lục sau khi nấu quá lâu.

an expert can detect the faint greenishness that distinguishes authentic jade from imitations.

Một chuyên gia có thể phát hiện ra sắc xanh lục nhạt phân biệt ngọc bích thật và giả.

the autumn leaves gradually lost their vibrant greenishness as temperatures dropped.

Lá mùa thu dần mất đi vẻ xanh lục rực rỡ khi nhiệt độ giảm.

strange greenishness spread across the ancient mural, puzzling the historians.

Màu xanh lục kỳ lạ lan rộng trên bức tranh tường cổ, làm các nhà sử học bối rối.

the twilight's greenishness deepened with every passing minute as dusk settled in.

Màu xanh lục của buổi chiều tà đậm dần theo từng phút trôi qua khi màn tối buông xuống.

delicate greenishness tinged the white lilies, making them look almost magical.

Màu xanh lục tinh tế nhuộm lên những bông hoa nhài trắng, khiến chúng trông gần như kỳ diệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay