growable market
thị trường có khả năng phát triển
growable options
các lựa chọn có khả năng phát triển
growable business
mô hình kinh doanh có khả năng phát triển
growable potential
tiềm năng phát triển
growable revenue
doanh thu có khả năng phát triển
the company offers a growable subscription plan to suit different needs.
Công ty cung cấp gói đăng ký có khả năng mở rộng để phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
we need a growable database that can handle increasing data volume.
Chúng tôi cần một cơ sở dữ liệu có khả năng mở rộng có thể xử lý lượng dữ liệu ngày càng tăng.
the platform features growable storage options for your files.
Nền tảng cung cấp các tùy chọn lưu trữ có khả năng mở rộng cho các tệp của bạn.
it's a growable market with significant potential for expansion.
Đây là một thị trường có khả năng mở rộng với tiềm năng phát triển đáng kể.
the software provides a growable architecture for future updates.
Phần mềm cung cấp kiến trúc có khả năng mở rộng để cập nhật trong tương lai.
they designed a growable team structure to accommodate growth.
Họ đã thiết kế một cấu trúc nhóm có khả năng mở rộng để đáp ứng sự phát triển.
the growable revenue stream is crucial for the company's success.
Dòng doanh thu có khả năng mở rộng rất quan trọng đối với sự thành công của công ty.
the application supports growable user accounts and permissions.
Ứng dụng hỗ trợ các tài khoản và quyền người dùng có khả năng mở rộng.
we are looking for a growable solution to scale our operations.
Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp có khả năng mở rộng để mở rộng quy mô hoạt động của chúng tôi.
the growable infrastructure allows for seamless expansion.
Cơ sở hạ tầng có khả năng mở rộng cho phép mở rộng liền mạch.
the growable customer base presents new opportunities for sales.
Cơ sở khách hàng có khả năng mở rộng mang đến những cơ hội mới cho bán hàng.
growable market
thị trường có khả năng phát triển
growable options
các lựa chọn có khả năng phát triển
growable business
mô hình kinh doanh có khả năng phát triển
growable potential
tiềm năng phát triển
growable revenue
doanh thu có khả năng phát triển
the company offers a growable subscription plan to suit different needs.
Công ty cung cấp gói đăng ký có khả năng mở rộng để phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
we need a growable database that can handle increasing data volume.
Chúng tôi cần một cơ sở dữ liệu có khả năng mở rộng có thể xử lý lượng dữ liệu ngày càng tăng.
the platform features growable storage options for your files.
Nền tảng cung cấp các tùy chọn lưu trữ có khả năng mở rộng cho các tệp của bạn.
it's a growable market with significant potential for expansion.
Đây là một thị trường có khả năng mở rộng với tiềm năng phát triển đáng kể.
the software provides a growable architecture for future updates.
Phần mềm cung cấp kiến trúc có khả năng mở rộng để cập nhật trong tương lai.
they designed a growable team structure to accommodate growth.
Họ đã thiết kế một cấu trúc nhóm có khả năng mở rộng để đáp ứng sự phát triển.
the growable revenue stream is crucial for the company's success.
Dòng doanh thu có khả năng mở rộng rất quan trọng đối với sự thành công của công ty.
the application supports growable user accounts and permissions.
Ứng dụng hỗ trợ các tài khoản và quyền người dùng có khả năng mở rộng.
we are looking for a growable solution to scale our operations.
Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp có khả năng mở rộng để mở rộng quy mô hoạt động của chúng tôi.
the growable infrastructure allows for seamless expansion.
Cơ sở hạ tầng có khả năng mở rộng cho phép mở rộng liền mạch.
the growable customer base presents new opportunities for sales.
Cơ sở khách hàng có khả năng mở rộng mang đến những cơ hội mới cho bán hàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay