guessworks are fun
các trò chơi đoán là thú vị
guessworks can vary
các trò chơi đoán có thể khác nhau
guessworks in progress
các trò chơi đoán đang diễn ra
guessworks require skill
các trò chơi đoán đòi hỏi kỹ năng
guessworks are necessary
các trò chơi đoán là cần thiết
guessworks can mislead
các trò chơi đoán có thể đánh lừa
guessworks require intuition
các trò chơi đoán đòi hỏi trực giác
guessworks involve risk
các trò chơi đoán liên quan đến rủi ro
guessworks spark creativity
các trò chơi đoán khơi gợi sự sáng tạo
his guessworks often lead to surprising results.
Những phỏng đoán của anh ấy thường dẫn đến những kết quả bất ngờ.
she relied on guessworks to solve the puzzle.
Cô ấy dựa vào những phỏng đoán để giải câu đố.
guessworks can be helpful when information is limited.
Những phỏng đoán có thể hữu ích khi thông tin bị hạn chế.
in science, guessworks must be tested with experiments.
Trong khoa học, những phỏng đoán phải được kiểm tra bằng các thí nghiệm.
his guessworks during the game were impressive.
Những phỏng đoán của anh ấy trong trò chơi rất ấn tượng.
they used guessworks to estimate the project's cost.
Họ sử dụng những phỏng đoán để ước tính chi phí của dự án.
guessworks are often part of the creative process.
Những phỏng đoán thường là một phần của quá trình sáng tạo.
her guessworks helped the team reach a conclusion.
Những phỏng đoán của cô ấy đã giúp đội đạt được kết luận.
he admitted that his guessworks were not always accurate.
Anh ấy thừa nhận rằng những phỏng đoán của anh ấy không phải lúc nào cũng chính xác.
guessworks can lead to new insights and ideas.
Những phỏng đoán có thể dẫn đến những hiểu biết và ý tưởng mới.
guessworks are fun
các trò chơi đoán là thú vị
guessworks can vary
các trò chơi đoán có thể khác nhau
guessworks in progress
các trò chơi đoán đang diễn ra
guessworks require skill
các trò chơi đoán đòi hỏi kỹ năng
guessworks are necessary
các trò chơi đoán là cần thiết
guessworks can mislead
các trò chơi đoán có thể đánh lừa
guessworks require intuition
các trò chơi đoán đòi hỏi trực giác
guessworks involve risk
các trò chơi đoán liên quan đến rủi ro
guessworks spark creativity
các trò chơi đoán khơi gợi sự sáng tạo
his guessworks often lead to surprising results.
Những phỏng đoán của anh ấy thường dẫn đến những kết quả bất ngờ.
she relied on guessworks to solve the puzzle.
Cô ấy dựa vào những phỏng đoán để giải câu đố.
guessworks can be helpful when information is limited.
Những phỏng đoán có thể hữu ích khi thông tin bị hạn chế.
in science, guessworks must be tested with experiments.
Trong khoa học, những phỏng đoán phải được kiểm tra bằng các thí nghiệm.
his guessworks during the game were impressive.
Những phỏng đoán của anh ấy trong trò chơi rất ấn tượng.
they used guessworks to estimate the project's cost.
Họ sử dụng những phỏng đoán để ước tính chi phí của dự án.
guessworks are often part of the creative process.
Những phỏng đoán thường là một phần của quá trình sáng tạo.
her guessworks helped the team reach a conclusion.
Những phỏng đoán của cô ấy đã giúp đội đạt được kết luận.
he admitted that his guessworks were not always accurate.
Anh ấy thừa nhận rằng những phỏng đoán của anh ấy không phải lúc nào cũng chính xác.
guessworks can lead to new insights and ideas.
Những phỏng đoán có thể dẫn đến những hiểu biết và ý tưởng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay