gyratically

[Mỹ]//ˈdʒaɪərətɪkli//
[Anh]//ˈdʒaɪrətɪkli//

Dịch

adv. Một cách quay tròn; với chuyển động tròn hoặc xoắn ốc

Câu ví dụ

the dancer moved gyratically across the stage, her costume sparkling with every spin.

Người nhảy múa di chuyển quay tít trên sân khấu, bộ trang phục của cô lấp lánh mỗi khi quay người.

the planets revolve gyratically around the sun in elliptical orbits.

Các hành tinh quay tít quanh mặt trời theo quỹ đạo elip.

the leaves swirled gyratically as the autumn wind picked up.

Các lá cây quay tít khi gió thu bắt đầu thổi mạnh hơn.

the helicopter blades spun gyratically, creating a powerful downdraft.

Các cánh quạt trực thăng quay tít, tạo ra luồng gió mạnh hướng xuống.

the amusement park ride spun gyratically, making all the passengers dizzy.

Cái trò chơi trong công viên giải trí quay tít, khiến tất cả hành khách đều choáng váng.

the tornado devastated the town as it moved gyratically across the landscape.

Cơn lốc xoáy tàn phá thành phố khi nó di chuyển quay tít trên khắp địa hình.

the figure skater performed gyratically, landing her triple axel with perfect grace.

Vận động viên trượt băng nghệ thuật biểu diễn quay tít, hạ cánh thành công cú lăn ba trục với sự khéo léo hoàn hảo.

the electrons orbit gyratically around the nucleus in their quantum shells.

Các electron quay tít quanh hạt nhân trong các lớp vỏ lượng tử của chúng.

the wind turbines rotated gyratically in the strong coastal breeze.

Các tuabin gió quay tít trong cơn gió mạnh ven biển.

the gymnast spun gyratically on the uneven bars, amazing the audience.

Vận động viên thể dục dụng cụ quay tít trên thanh ngang không đều, khiến khán giả kinh ngạc.

the smoke from the incense rose gyratically toward the ceiling.

Khói từ hương trầm bay lên quay tít hướng về phía trần nhà.

the earth rotates gyratically on its axis, creating day and night cycles.

Trái đất quay tít quanh trục của nó, tạo ra chu kỳ ngày và đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay