harmonising

[US]/[ˈhɑːməˌnaɪzɪŋ]/
[UK]/[ˈhɑːrˌməˌnaɪzɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. Làm cho hòa hợp; làm cho tương thích; kết hợp (nốt nhạc hoặc âm thanh) một cách dễ chịu; điều chỉnh hoặc hòa giải sự khác biệt.
adj. Có xu hướng tạo ra sự hòa hợp; hòa giải.

Phrases & Collocations

harmonising voices

Hòa âm các giọng nói

harmonising cultures

Hòa hợp các nền văn hóa

harmonising policies

Hòa hợp các chính sách

harmonising efforts

Hòa hợp các nỗ lực

harmonising relationships

Hòa hợp các mối quan hệ

harmonising views

Hòa hợp các quan điểm

harmonising design

Hòa hợp thiết kế

harmonising colours

Hòa hợp các màu sắc

harmonising approach

Hòa hợp phương pháp

harmonising process

Hòa hợp quy trình

Example Sentences

we need to focus on harmonising different viewpoints within the team.

Chúng ta cần tập trung vào việc hài hòa các quan điểm khác nhau trong nhóm.

the new regulations aim at harmonising standards across the industry.

Các quy định mới nhằm mục đích hài hòa các tiêu chuẩn trong toàn ngành.

harmonising the design with the surrounding architecture was a key challenge.

Hài hòa thiết kế với kiến trúc xung quanh là một thách thức chính.

the mediator worked tirelessly on harmonising the conflicting parties.

Người hòa giải đã không ngừng cố gắng để hài hòa các bên xung đột.

harmonising our policies with international best practices is essential.

Hài hòa chính sách của chúng ta với các thực hành tốt nhất quốc tế là rất cần thiết.

the project involved harmonising data from multiple sources.

Dự án này liên quan đến việc hài hòa dữ liệu từ nhiều nguồn.

it's important to harmonise the colours in the interior design.

Việc hài hòa các màu sắc trong thiết kế nội thất là rất quan trọng.

the government is committed to harmonising economic policies.

Chính phủ cam kết hài hòa các chính sách kinh tế.

harmonising the different departments will improve efficiency.

Hài hòa các phòng ban khác nhau sẽ cải thiện hiệu quả.

we are harmonising our approach to customer service.

Chúng ta đang hài hòa cách tiếp cận của mình đối với dịch vụ khách hàng.

the goal is to harmonise the various elements of the campaign.

Mục tiêu là hài hòa các yếu tố khác nhau của chiến dịch.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now