harmonising voices
Hòa âm các giọng nói
harmonising cultures
Hòa hợp các nền văn hóa
harmonising policies
Hòa hợp các chính sách
harmonising efforts
Hòa hợp các nỗ lực
harmonising relationships
Hòa hợp các mối quan hệ
harmonising views
Hòa hợp các quan điểm
harmonising design
Hòa hợp thiết kế
harmonising colours
Hòa hợp các màu sắc
harmonising approach
Hòa hợp phương pháp
harmonising process
Hòa hợp quy trình
we need to focus on harmonising different viewpoints within the team.
Chúng ta cần tập trung vào việc hài hòa các quan điểm khác nhau trong nhóm.
the new regulations aim at harmonising standards across the industry.
Các quy định mới nhằm mục đích hài hòa các tiêu chuẩn trong toàn ngành.
harmonising the design with the surrounding architecture was a key challenge.
Hài hòa thiết kế với kiến trúc xung quanh là một thách thức chính.
the mediator worked tirelessly on harmonising the conflicting parties.
Người hòa giải đã không ngừng cố gắng để hài hòa các bên xung đột.
harmonising our policies with international best practices is essential.
Hài hòa chính sách của chúng ta với các thực hành tốt nhất quốc tế là rất cần thiết.
the project involved harmonising data from multiple sources.
Dự án này liên quan đến việc hài hòa dữ liệu từ nhiều nguồn.
it's important to harmonise the colours in the interior design.
Việc hài hòa các màu sắc trong thiết kế nội thất là rất quan trọng.
the government is committed to harmonising economic policies.
Chính phủ cam kết hài hòa các chính sách kinh tế.
harmonising the different departments will improve efficiency.
Hài hòa các phòng ban khác nhau sẽ cải thiện hiệu quả.
we are harmonising our approach to customer service.
Chúng ta đang hài hòa cách tiếp cận của mình đối với dịch vụ khách hàng.
the goal is to harmonise the various elements of the campaign.
Mục tiêu là hài hòa các yếu tố khác nhau của chiến dịch.
harmonising voices
Hòa âm các giọng nói
harmonising cultures
Hòa hợp các nền văn hóa
harmonising policies
Hòa hợp các chính sách
harmonising efforts
Hòa hợp các nỗ lực
harmonising relationships
Hòa hợp các mối quan hệ
harmonising views
Hòa hợp các quan điểm
harmonising design
Hòa hợp thiết kế
harmonising colours
Hòa hợp các màu sắc
harmonising approach
Hòa hợp phương pháp
harmonising process
Hòa hợp quy trình
we need to focus on harmonising different viewpoints within the team.
Chúng ta cần tập trung vào việc hài hòa các quan điểm khác nhau trong nhóm.
the new regulations aim at harmonising standards across the industry.
Các quy định mới nhằm mục đích hài hòa các tiêu chuẩn trong toàn ngành.
harmonising the design with the surrounding architecture was a key challenge.
Hài hòa thiết kế với kiến trúc xung quanh là một thách thức chính.
the mediator worked tirelessly on harmonising the conflicting parties.
Người hòa giải đã không ngừng cố gắng để hài hòa các bên xung đột.
harmonising our policies with international best practices is essential.
Hài hòa chính sách của chúng ta với các thực hành tốt nhất quốc tế là rất cần thiết.
the project involved harmonising data from multiple sources.
Dự án này liên quan đến việc hài hòa dữ liệu từ nhiều nguồn.
it's important to harmonise the colours in the interior design.
Việc hài hòa các màu sắc trong thiết kế nội thất là rất quan trọng.
the government is committed to harmonising economic policies.
Chính phủ cam kết hài hòa các chính sách kinh tế.
harmonising the different departments will improve efficiency.
Hài hòa các phòng ban khác nhau sẽ cải thiện hiệu quả.
we are harmonising our approach to customer service.
Chúng ta đang hài hòa cách tiếp cận của mình đối với dịch vụ khách hàng.
the goal is to harmonise the various elements of the campaign.
Mục tiêu là hài hòa các yếu tố khác nhau của chiến dịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay