harmonizability

[Mỹ]/[ˈhɑːməʊnɪzəˌbɪləti]/
[Anh]/[ˈhɑːrˌmoʊnɪzəˌbɪləti]/

Dịch

n. khả năng hòa hợp; khả năng tạo ra sự hòa hợp; mức độ mà một cái gì đó có thể phù hợp hoặc đồng ý với một cái gì đó khác; khả năng đạt được sự hòa hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

ensuring harmonizability

đảm bảo tính hài hòa

lack of harmonizability

thiếu tính hài hòa

promoting harmonizability

thúc đẩy tính hài hòa

assessing harmonizability

đánh giá tính hài hòa

improving harmonizability

cải thiện tính hài hòa

achieving harmonizability

đạt được tính hài hòa

maintaining harmonizability

duy trì tính hài hòa

analyzing harmonizability

phân tích tính hài hòa

seeking harmonizability

tìm kiếm tính hài hòa

demonstrating harmonizability

chứng minh tính hài hòa

Câu ví dụ

the project's success hinges on the harmonizability of the various departments.

Thành công của dự án phụ thuộc vào khả năng hài hòa của các phòng ban khác nhau.

ensuring harmonizability between the new and existing systems was a key challenge.

Đảm bảo khả năng hài hòa giữa các hệ thống mới và hiện có là một thách thức quan trọng.

we need to assess the harmonizability of the proposed policy with current regulations.

Chúng ta cần đánh giá mức độ hài hòa của chính sách đề xuất với các quy định hiện hành.

a lack of harmonizability can lead to inefficiencies and conflicts within the team.

Thiếu sự hài hòa có thể dẫn đến những bất hiệu quả và xung đột trong nhóm.

the software's harmonizability with other platforms was a major selling point.

Khả năng hài hòa của phần mềm với các nền tảng khác là một điểm bán hàng lớn.

improving harmonizability requires open communication and collaboration across teams.

Cải thiện khả năng hài hòa đòi hỏi sự giao tiếp và hợp tác mở giữa các nhóm.

the goal is to achieve maximum harmonizability in the workflow process.

Mục tiêu là đạt được sự hài hòa tối đa trong quy trình làm việc.

we evaluated the harmonizability of the two datasets before merging them.

Chúng tôi đã đánh giá khả năng hài hòa của hai bộ dữ liệu trước khi hợp nhất chúng.

the harmonizability of the design with the user experience was carefully considered.

Khả năng hài hòa của thiết kế với trải nghiệm người dùng đã được xem xét cẩn thận.

a high degree of harmonizability is essential for effective cross-functional collaboration.

Mức độ hài hòa cao là điều cần thiết cho sự hợp tác đa chức năng hiệu quả.

the company prioritized harmonizability in its new organizational structure.

Công ty ưu tiên sự hài hòa trong cấu trúc tổ chức mới của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay