high integratability
tích hợp cao
low integratability
tích hợp thấp
system integratability
tích hợp hệ thống
data integratability
tích hợp dữ liệu
platform integratability
tích hợp nền tảng
api integratability
tích hợp API
software integratability
tích hợp phần mềm
seamless integratability
tích hợp liền mạch
easy integratability
tích hợp dễ dàng
rapid integratability
tích hợp nhanh chóng
the integratability of the new software system allows seamless data exchange between departments.
Khả năng tích hợp của hệ thống phần mềm mới cho phép trao đổi dữ liệu liền mạch giữa các phòng ban.
researchers are studying the integratability of quantum computing with classical systems.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng tích hợp của điện toán lượng tử với các hệ thống cổ điển.
the integratability of this framework has been thoroughly tested across multiple platforms.
Khả năng tích hợp của framework này đã được kiểm tra kỹ lưỡng trên nhiều nền tảng.
engineers are focused on improving the integratability of renewable energy sources into the power grid.
Các kỹ sư tập trung vào việc cải thiện khả năng tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo vào lưới điện.
the integratability of our api ensures compatibility with third-party applications.
Khả năng tích hợp của API của chúng tôi đảm bảo khả năng tương thích với các ứng dụng của bên thứ ba.
we must assess the integratability of these components before proceeding with production.
Chúng ta phải đánh giá khả năng tích hợp của các thành phần này trước khi tiếp tục sản xuất.
the integratability of educational technology in classrooms has shown positive results.
Khả năng tích hợp công nghệ giáo dục vào các lớp học đã cho thấy những kết quả tích cực.
financial analysts question the integratability of cryptocurrency into existing banking systems.
Các nhà phân tích tài chính đặt câu hỏi về khả năng tích hợp tiền điện tử vào các hệ thống ngân hàng hiện có.
the integratability of this protocol makes it suitable for international standards.
Khả năng tích hợp của giao thức này khiến nó phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
system architects evaluate the integratability of cloud services with legacy infrastructure.
Các kiến trúc sư hệ thống đánh giá khả năng tích hợp của các dịch vụ đám mây với cơ sở hạ tầng kế thừa.
the integratability of ai algorithms into healthcare diagnostic tools requires careful validation.
Khả năng tích hợp các thuật toán AI vào các công cụ chẩn đoán chăm sóc sức khỏe đòi hỏi quá trình xác thực cẩn thận.
researchers demonstrated the integratability of graphene materials with silicon-based electronics.
Các nhà nghiên cứu đã chứng minh khả năng tích hợp vật liệu graphene với điện tử dựa trên silicon.
the integratability of this methodology allows for cross-disciplinary collaboration in research.
Khả năng tích hợp của phương pháp luận này cho phép hợp tác liên ngành trong nghiên cứu.
high integratability
tích hợp cao
low integratability
tích hợp thấp
system integratability
tích hợp hệ thống
data integratability
tích hợp dữ liệu
platform integratability
tích hợp nền tảng
api integratability
tích hợp API
software integratability
tích hợp phần mềm
seamless integratability
tích hợp liền mạch
easy integratability
tích hợp dễ dàng
rapid integratability
tích hợp nhanh chóng
the integratability of the new software system allows seamless data exchange between departments.
Khả năng tích hợp của hệ thống phần mềm mới cho phép trao đổi dữ liệu liền mạch giữa các phòng ban.
researchers are studying the integratability of quantum computing with classical systems.
Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng tích hợp của điện toán lượng tử với các hệ thống cổ điển.
the integratability of this framework has been thoroughly tested across multiple platforms.
Khả năng tích hợp của framework này đã được kiểm tra kỹ lưỡng trên nhiều nền tảng.
engineers are focused on improving the integratability of renewable energy sources into the power grid.
Các kỹ sư tập trung vào việc cải thiện khả năng tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo vào lưới điện.
the integratability of our api ensures compatibility with third-party applications.
Khả năng tích hợp của API của chúng tôi đảm bảo khả năng tương thích với các ứng dụng của bên thứ ba.
we must assess the integratability of these components before proceeding with production.
Chúng ta phải đánh giá khả năng tích hợp của các thành phần này trước khi tiếp tục sản xuất.
the integratability of educational technology in classrooms has shown positive results.
Khả năng tích hợp công nghệ giáo dục vào các lớp học đã cho thấy những kết quả tích cực.
financial analysts question the integratability of cryptocurrency into existing banking systems.
Các nhà phân tích tài chính đặt câu hỏi về khả năng tích hợp tiền điện tử vào các hệ thống ngân hàng hiện có.
the integratability of this protocol makes it suitable for international standards.
Khả năng tích hợp của giao thức này khiến nó phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế.
system architects evaluate the integratability of cloud services with legacy infrastructure.
Các kiến trúc sư hệ thống đánh giá khả năng tích hợp của các dịch vụ đám mây với cơ sở hạ tầng kế thừa.
the integratability of ai algorithms into healthcare diagnostic tools requires careful validation.
Khả năng tích hợp các thuật toán AI vào các công cụ chẩn đoán chăm sóc sức khỏe đòi hỏi quá trình xác thực cẩn thận.
researchers demonstrated the integratability of graphene materials with silicon-based electronics.
Các nhà nghiên cứu đã chứng minh khả năng tích hợp vật liệu graphene với điện tử dựa trên silicon.
the integratability of this methodology allows for cross-disciplinary collaboration in research.
Khả năng tích hợp của phương pháp luận này cho phép hợp tác liên ngành trong nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay