have haves
có có
haves and have-nots
những người có và những người không có
haves in life
những người có trong cuộc sống
haves vs have-nots
những người có so với những người không có
haves in society
những người có trong xã hội
haves in business
những người có trong kinh doanh
haves of wealth
những người có của cải
haves to share
những người có để chia sẻ
have haves
có có
haves and have-nots
những người có và những người không có
haves in life
những người có trong cuộc sống
haves vs have-nots
những người có so với những người không có
haves in society
những người có trong xã hội
haves in business
những người có trong kinh doanh
haves of wealth
những người có của cải
haves to share
những người có để chia sẻ
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now