haves

[Mỹ]/hævz/
[Anh]/hævz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người giàu; quốc gia giàu có; người giàu có

Cụm từ & Cách kết hợp

have haves

có có

haves and have-nots

những người có và những người không có

haves in life

những người có trong cuộc sống

haves vs have-nots

những người có so với những người không có

haves in society

những người có trong xã hội

haves in business

những người có trong kinh doanh

haves of wealth

những người có của cải

haves to share

những người có để chia sẻ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay