| số nhiều | headraces |
headrace flow
dòng chảy đầu kênh
headrace tunnel
đường hầm đầu kênh
headrace structure
cấu trúc đầu kênh
headrace system
hệ thống đầu kênh
headrace channel
kênh đầu kênh
headrace design
thiết kế đầu kênh
headrace intake
cổng lấy nước đầu kênh
headrace capacity
công suất đầu kênh
headrace elevation
độ cao đầu kênh
headrace measurement
đo đạc đầu kênh
the headrace is crucial for directing water to the turbine.
kênh dẫn nước là rất quan trọng để điều hướng nước đến tuabin.
engineers designed the headrace to minimize water loss.
các kỹ sư đã thiết kế kênh dẫn nước để giảm thiểu sự mất nước.
regular maintenance of the headrace ensures optimal performance.
việc bảo trì thường xuyên kênh dẫn nước đảm bảo hiệu suất tối ưu.
the headrace can be affected by sediment buildup.
kênh dẫn nước có thể bị ảnh hưởng bởi sự tích tụ trầm tích.
a well-designed headrace improves energy efficiency.
kênh dẫn nước được thiết kế tốt cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.
construction of the headrace took several months to complete.
việc xây dựng kênh dẫn nước mất vài tháng để hoàn thành.
monitoring the headrace is essential for flood prevention.
việc giám sát kênh dẫn nước là điều cần thiết để phòng ngừa lũ lụt.
the headrace was built to withstand extreme weather conditions.
kênh dẫn nước được xây dựng để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
water quality in the headrace impacts the entire system.
chất lượng nước trong kênh dẫn nước ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
they installed sensors along the headrace for better monitoring.
họ đã lắp đặt các cảm biến dọc theo kênh dẫn nước để giám sát tốt hơn.
headrace flow
dòng chảy đầu kênh
headrace tunnel
đường hầm đầu kênh
headrace structure
cấu trúc đầu kênh
headrace system
hệ thống đầu kênh
headrace channel
kênh đầu kênh
headrace design
thiết kế đầu kênh
headrace intake
cổng lấy nước đầu kênh
headrace capacity
công suất đầu kênh
headrace elevation
độ cao đầu kênh
headrace measurement
đo đạc đầu kênh
the headrace is crucial for directing water to the turbine.
kênh dẫn nước là rất quan trọng để điều hướng nước đến tuabin.
engineers designed the headrace to minimize water loss.
các kỹ sư đã thiết kế kênh dẫn nước để giảm thiểu sự mất nước.
regular maintenance of the headrace ensures optimal performance.
việc bảo trì thường xuyên kênh dẫn nước đảm bảo hiệu suất tối ưu.
the headrace can be affected by sediment buildup.
kênh dẫn nước có thể bị ảnh hưởng bởi sự tích tụ trầm tích.
a well-designed headrace improves energy efficiency.
kênh dẫn nước được thiết kế tốt cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.
construction of the headrace took several months to complete.
việc xây dựng kênh dẫn nước mất vài tháng để hoàn thành.
monitoring the headrace is essential for flood prevention.
việc giám sát kênh dẫn nước là điều cần thiết để phòng ngừa lũ lụt.
the headrace was built to withstand extreme weather conditions.
kênh dẫn nước được xây dựng để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
water quality in the headrace impacts the entire system.
chất lượng nước trong kênh dẫn nước ảnh hưởng đến toàn bộ hệ thống.
they installed sensors along the headrace for better monitoring.
họ đã lắp đặt các cảm biến dọc theo kênh dẫn nước để giám sát tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay