hecht

[Mỹ]/hɛxt/
[Anh]/hɛkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.họ Hecht; tên Hector
Word Forms
số nhiềuhechts

Cụm từ & Cách kết hợp

hecht fishing

đánh bắt cá hecht

hecht species

loài cá hecht

hecht habitat

môi trường sống của cá hecht

hecht catch

bắt được cá hecht

hecht tournament

giải đấu cá hecht

hecht bait

mồi nhử cá hecht

hecht lure

mồi giả cá hecht

hecht size

kích thước cá hecht

hecht season

mùa đánh bắt cá hecht

hecht fishing rod

cần câu cá hecht

Câu ví dụ

hecht is a popular fish among anglers.

hecht là một loài cá phổ biến trong số những người câu cá.

many people enjoy fishing for hecht in the summer.

nhiều người thích câu hecht vào mùa hè.

hecht can be found in freshwater lakes and rivers.

hecht có thể được tìm thấy ở các hồ và sông nước ngọt.

cooking hecht is a delightful experience.

nấu hecht là một trải nghiệm thú vị.

hecht fishing requires special techniques.

câu hecht đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt.

hecht has a firm and flaky texture when cooked.

thịt hecht có kết cấu chắc và xốp khi nấu chín.

in germany, hecht is a traditional dish.

ở đức, hecht là một món ăn truyền thống.

hecht can grow quite large in size.

hecht có thể lớn khá nhiều về kích thước.

many recipes feature hecht as the main ingredient.

nhiều công thức nấu ăn có hecht là nguyên liệu chính.

hecht is known for its sharp teeth.

hecht nổi tiếng với những chiếc răng sắc nhọn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay