hedgefund

[Mỹ]/ˈhɛdʒfʌnd/
[Anh]/ˈhɛdʒfʌnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quỹ đầu tư tập trung sử dụng các chiến lược khác nhau để kiếm lợi nhuận chủ động cho các nhà đầu tư của nó
Các dạng của từ
số nhiềuhedgefunds

Cụm từ & Cách kết hợp

hedgefund manager

quản lý quỹ đầu cơ

hedgefund strategy

chiến lược quỹ đầu cơ

hedgefund investment

đầu tư quỹ đầu cơ

hedgefund performance

hiệu suất quỹ đầu cơ

hedgefund portfolio

danh mục đầu tư quỹ đầu cơ

hedgefund analysis

phân tích quỹ đầu cơ

hedgefund risk

rủi ro quỹ đầu cơ

hedgefund return

lợi nhuận quỹ đầu cơ

hedgefund capital

vốn quỹ đầu cơ

hedgefund fees

phí quỹ đầu cơ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay