| số nhiều | hedgefunds |
hedgefund manager
quản lý quỹ đầu cơ
hedgefund strategy
chiến lược quỹ đầu cơ
hedgefund investment
đầu tư quỹ đầu cơ
hedgefund performance
hiệu suất quỹ đầu cơ
hedgefund portfolio
danh mục đầu tư quỹ đầu cơ
hedgefund analysis
phân tích quỹ đầu cơ
hedgefund risk
rủi ro quỹ đầu cơ
hedgefund return
lợi nhuận quỹ đầu cơ
hedgefund capital
vốn quỹ đầu cơ
hedgefund fees
phí quỹ đầu cơ
hedgefund manager
quản lý quỹ đầu cơ
hedgefund strategy
chiến lược quỹ đầu cơ
hedgefund investment
đầu tư quỹ đầu cơ
hedgefund performance
hiệu suất quỹ đầu cơ
hedgefund portfolio
danh mục đầu tư quỹ đầu cơ
hedgefund analysis
phân tích quỹ đầu cơ
hedgefund risk
rủi ro quỹ đầu cơ
hedgefund return
lợi nhuận quỹ đầu cơ
hedgefund capital
vốn quỹ đầu cơ
hedgefund fees
phí quỹ đầu cơ
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay