hexing someone
Vietnamese_translation
stop hexing
Vietnamese_translation
hexing ritual
Vietnamese_translation
was hexing
Vietnamese_translation
hexing badly
Vietnamese_translation
hexing away
Vietnamese_translation
hexing spell
Vietnamese_translation
hexing around
Vietnamese_translation
hexing now
Vietnamese_translation
hexing time
Vietnamese_translation
the company is facing hexing from competitors.
Công ty đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ.
we need to protect our market share from hexing.
Chúng ta cần bảo vệ thị phần của mình khỏi sự cạnh tranh gay gắt.
the new product launch aims to counter hexing.
Việc ra mắt sản phẩm mới nhằm mục đích chống lại sự cạnh tranh gay gắt.
increased competition led to significant hexing in the industry.
Sự cạnh tranh gia tăng dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt đáng kể trong ngành.
the startup struggled against the hexing of established brands.
Công ty khởi nghiệp phải vật lộn để chống lại sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu đã thành lập.
they used aggressive marketing to avoid hexing.
Họ sử dụng các chiến thuật marketing mạnh mẽ để tránh sự cạnh tranh gay gắt.
the merger was a response to intense hexing in the sector.
Việc sáp nhập là phản ứng lại sự cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực này.
the government implemented policies to reduce market hexing.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để giảm sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.
the small business owner worried about hexing from larger chains.
Chủ doanh nghiệp nhỏ lo lắng về sự cạnh tranh gay gắt từ các chuỗi lớn hơn.
we analyzed the hexing tactics of our rivals.
Chúng tôi đã phân tích các chiến thuật cạnh tranh của đối thủ.
the industry experienced a period of intense hexing and consolidation.
Ngành công nghiệp đã trải qua một giai đoạn cạnh tranh gay gắt và hợp nhất.
hexing someone
Vietnamese_translation
stop hexing
Vietnamese_translation
hexing ritual
Vietnamese_translation
was hexing
Vietnamese_translation
hexing badly
Vietnamese_translation
hexing away
Vietnamese_translation
hexing spell
Vietnamese_translation
hexing around
Vietnamese_translation
hexing now
Vietnamese_translation
hexing time
Vietnamese_translation
the company is facing hexing from competitors.
Công ty đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ.
we need to protect our market share from hexing.
Chúng ta cần bảo vệ thị phần của mình khỏi sự cạnh tranh gay gắt.
the new product launch aims to counter hexing.
Việc ra mắt sản phẩm mới nhằm mục đích chống lại sự cạnh tranh gay gắt.
increased competition led to significant hexing in the industry.
Sự cạnh tranh gia tăng dẫn đến sự cạnh tranh gay gắt đáng kể trong ngành.
the startup struggled against the hexing of established brands.
Công ty khởi nghiệp phải vật lộn để chống lại sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu đã thành lập.
they used aggressive marketing to avoid hexing.
Họ sử dụng các chiến thuật marketing mạnh mẽ để tránh sự cạnh tranh gay gắt.
the merger was a response to intense hexing in the sector.
Việc sáp nhập là phản ứng lại sự cạnh tranh gay gắt trong lĩnh vực này.
the government implemented policies to reduce market hexing.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách để giảm sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.
the small business owner worried about hexing from larger chains.
Chủ doanh nghiệp nhỏ lo lắng về sự cạnh tranh gay gắt từ các chuỗi lớn hơn.
we analyzed the hexing tactics of our rivals.
Chúng tôi đã phân tích các chiến thuật cạnh tranh của đối thủ.
the industry experienced a period of intense hexing and consolidation.
Ngành công nghiệp đã trải qua một giai đoạn cạnh tranh gay gắt và hợp nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay