high-energy dance
biểu diễn khiêu vũ năng lượng cao
high-energy performance
biểu diễn năng lượng cao
high-energy music
nhạc năng lượng cao
high-energy drink
đồ uống tăng năng lượng
high-energy level
mức năng lượng cao
high-energy meeting
cuộc họp năng lượng cao
high-energy start
khởi đầu tràn đầy năng lượng
the concert featured a high-energy performance by the band.
Buổi hòa nhạc có màn trình diễn tràn đầy năng lượng của ban nhạc.
we need a high-energy start to the game to boost morale.
Chúng ta cần một khởi đầu mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng cho trận đấu để tăng tinh thần.
the new fitness class is known for its high-energy routines.
Lớp thể dục nhịp điệu mới nổi tiếng với các bài tập tràn đầy năng lượng.
the speaker delivered a high-energy speech that captivated the audience.
Người phát biểu đã trình bày một bài phát biểu tràn đầy năng lượng khiến khán giả bị cuốn hút.
the dance routine was a high-energy blend of hip-hop and jazz.
Bài nhảy là sự kết hợp tràn đầy năng lượng giữa hip-hop và jazz.
the team's high-energy play led to a decisive victory.
Cách chơi tràn đầy năng lượng của đội đã dẫn đến chiến thắng quyết định.
the children had a high-energy afternoon playing in the park.
Trẻ em đã có một buổi chiều tràn đầy năng lượng chơi đùa trong công viên.
the movie's high-energy action sequences kept us on the edge of our seats.
Những cảnh hành động tràn đầy năng lượng của bộ phim khiến chúng tôi không thể rời mắt khỏi ghế.
the company is looking for a high-energy marketing campaign.
Công ty đang tìm kiếm một chiến dịch marketing tràn đầy năng lượng.
despite the challenges, she maintained a high-energy attitude.
Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ tràn đầy năng lượng.
the comedian's high-energy routine had the audience roaring with laughter.
Màn trình diễn hài kịch tràn đầy năng lượng của diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.
high-energy dance
biểu diễn khiêu vũ năng lượng cao
high-energy performance
biểu diễn năng lượng cao
high-energy music
nhạc năng lượng cao
high-energy drink
đồ uống tăng năng lượng
high-energy level
mức năng lượng cao
high-energy meeting
cuộc họp năng lượng cao
high-energy start
khởi đầu tràn đầy năng lượng
the concert featured a high-energy performance by the band.
Buổi hòa nhạc có màn trình diễn tràn đầy năng lượng của ban nhạc.
we need a high-energy start to the game to boost morale.
Chúng ta cần một khởi đầu mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng cho trận đấu để tăng tinh thần.
the new fitness class is known for its high-energy routines.
Lớp thể dục nhịp điệu mới nổi tiếng với các bài tập tràn đầy năng lượng.
the speaker delivered a high-energy speech that captivated the audience.
Người phát biểu đã trình bày một bài phát biểu tràn đầy năng lượng khiến khán giả bị cuốn hút.
the dance routine was a high-energy blend of hip-hop and jazz.
Bài nhảy là sự kết hợp tràn đầy năng lượng giữa hip-hop và jazz.
the team's high-energy play led to a decisive victory.
Cách chơi tràn đầy năng lượng của đội đã dẫn đến chiến thắng quyết định.
the children had a high-energy afternoon playing in the park.
Trẻ em đã có một buổi chiều tràn đầy năng lượng chơi đùa trong công viên.
the movie's high-energy action sequences kept us on the edge of our seats.
Những cảnh hành động tràn đầy năng lượng của bộ phim khiến chúng tôi không thể rời mắt khỏi ghế.
the company is looking for a high-energy marketing campaign.
Công ty đang tìm kiếm một chiến dịch marketing tràn đầy năng lượng.
despite the challenges, she maintained a high-energy attitude.
Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ thái độ tràn đầy năng lượng.
the comedian's high-energy routine had the audience roaring with laughter.
Màn trình diễn hài kịch tràn đầy năng lượng của diễn viên hài khiến khán giả cười phá lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay