high-paying

[US]/[ˌhaɪˈpeɪɪŋ]/
[UK]/[ˌhaɪˈpeɪɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Cung cấp mức lương hoặc tiền công cao; mang lại thu nhập tốt; liên quan đến công việc hoặc sự nghiệp có mức lương cao.

Phrases & Collocations

high-paying job

công việc trả lương cao

high-paying career

sự nghiệp có mức lương cao

a high-paying position

một vị trí có mức lương cao

high-paying roles

vai trò có mức lương cao

seeking high-paying

đang tìm kiếm mức lương cao

high-paying industry

ngành nghề có mức lương cao

was high-paying

trước đây có mức lương cao

high-paying market

thị trường có mức lương cao

very high-paying

rất có mức lương cao

extremely high-paying

rất cao về mức lương

Example Sentences

she pursued a high-paying career in finance after graduating from university.

Cô ấy theo đuổi sự nghiệp có mức lương cao trong lĩnh vực tài chính sau khi tốt nghiệp đại học.

many people are drawn to high-paying jobs in the tech industry.

Nhiều người bị thu hút bởi các công việc có mức lương cao trong ngành công nghệ.

he left his previous role for a high-paying position at a competitor.

Anh ấy rời bỏ vị trí cũ để đảm nhận một vị trí có mức lương cao tại một công ty cạnh tranh.

the company offered a high-paying salary and excellent benefits.

Công ty cung cấp mức lương cao và các phúc lợi tuyệt vời.

securing a high-paying job requires dedication and hard work.

Để có được công việc có mức lương cao đòi hỏi sự tận tụy và nỗ lực.

the demand for skilled professionals in high-paying fields is increasing.

Nhu cầu về các chuyên gia có kỹ năng trong các lĩnh vực có mức lương cao đang tăng lên.

he was seeking a high-paying role with opportunities for advancement.

Anh ấy đang tìm kiếm một vị trí có mức lương cao với cơ hội thăng tiến.

the consultant specialized in high-paying industries like pharmaceuticals.

Chuyên gia tư vấn chuyên về các ngành có mức lương cao như dược phẩm.

she negotiated a high-paying contract for her services as a consultant.

Cô ấy đã đàm phán một hợp đồng có mức lương cao cho dịch vụ tư vấn của mình.

the new graduate aimed for a high-paying job in data science.

Sinh viên mới tốt nghiệp hướng tới một công việc có mức lương cao trong lĩnh vực khoa học dữ liệu.

a high-paying career can provide financial security and freedom.

Một sự nghiệp có mức lương cao có thể mang lại sự an toàn tài chính và tự do.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now