homogenisations

[Mỹ]/həˌmɒdʒ.ɪ.naɪˈzeɪ.ʃənz/
[Anh]/həˌmɑː.dʒə.nəˈzeɪ.ʃənz/

Dịch

n.quá trình làm cho một cái gì đó đồng nhất hoặc tương tự

Cụm từ & Cách kết hợp

homogenisations process

quy trình đồng nhất hóa

homogenisations methods

phương pháp đồng nhất hóa

homogenisations techniques

kỹ thuật đồng nhất hóa

homogenisations effects

tác động của việc đồng nhất hóa

homogenisations applications

ứng dụng của việc đồng nhất hóa

homogenisations standards

tiêu chuẩn đồng nhất hóa

homogenisations advantages

ưu điểm của việc đồng nhất hóa

homogenisations challenges

thách thức của việc đồng nhất hóa

homogenisations results

kết quả của việc đồng nhất hóa

homogenisations criteria

tiêu chí đồng nhất hóa

Câu ví dụ

homogenisations in food production can enhance consistency.

việc đồng nhất hóa trong sản xuất thực phẩm có thể tăng cường tính nhất quán.

the process of homogenisations is essential in many industries.

quá trình đồng nhất hóa là rất quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp.

homogenisations can lead to a loss of unique flavors.

việc đồng nhất hóa có thể dẫn đến mất đi những hương vị độc đáo.

some critics argue against the homogenisations of cultures.

một số nhà phê bình phản đối sự đồng nhất hóa các nền văn hóa.

homogenisations are often used in cosmetic formulations.

việc đồng nhất hóa thường được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm.

the homogenisations of products can simplify consumer choices.

việc đồng nhất hóa các sản phẩm có thể đơn giản hóa lựa chọn của người tiêu dùng.

environmental homogenisations can impact biodiversity.

việc đồng nhất hóa môi trường có thể tác động đến đa dạng sinh học.

homogenisations help in achieving uniformity in manufacturing.

việc đồng nhất hóa giúp đạt được sự đồng đều trong sản xuất.

many companies focus on homogenisations to improve efficiency.

nhiều công ty tập trung vào việc đồng nhất hóa để cải thiện hiệu quả.

homogenisations can create challenges in maintaining traditional practices.

việc đồng nhất hóa có thể tạo ra những thách thức trong việc duy trì các phương pháp truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay