homotaxy

[US]/[həʊˈməʊtæksi]/
[UK]/[hoʊˈmoʊtæksi]/

Translation

n. Sự sắp xếp các bộ phận cơ thể theo mô hình đối xứng; Sự sắp xếp các cơ quan theo mô hình đối xứng, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của sự phát triển phôi thai; Sự sắp xếp đối xứng của các bộ phận cơ thể.

Phrases & Collocations

homotaxy analysis

phân tích đồng trật tự

homotaxy design

thiết kế đồng trật tự

homotaxy system

hệ thống đồng trật tự

homotaxy principle

nguyên tắc đồng trật tự

exhibiting homotaxy

thể hiện đồng trật tự

with homotaxy

với đồng trật tự

homotaxy structure

cấu trúc đồng trật tự

based on homotaxy

dựa trên đồng trật tự

homotaxy feature

tính năng đồng trật tự

homotaxy pattern

mẫu đồng trật tự

Example Sentences

researchers investigated the role of homotaxy in limb development.

Nghiên cứu các nhà khoa học đã điều tra vai trò của homotaxy trong sự phát triển chi.

homotaxy patterns can vary significantly between species.

Mô hình homotaxy có thể thay đổi đáng kể giữa các loài.

understanding homotaxy is crucial for evolutionary biology.

Hiểu biết về homotaxy là rất quan trọng đối với sinh học tiến hóa.

the study focused on the genetic basis of homotaxy.

Nghiên cứu tập trung vào cơ sở di truyền của homotaxy.

disruptions in homotaxy can lead to limb malformations.

Sự gián đoạn trong homotaxy có thể dẫn đến các dị tật chi.

comparative analysis of homotaxy across vertebrates was performed.

Phân tích so sánh homotaxy qua các loài động vật có xương sống đã được thực hiện.

homotaxy provides insights into ancestral body plans.

Homotaxy cung cấp cái nhìn sâu sắc về các kế hoạch cơ thể tổ tiên.

the expression of hox genes influences homotaxy formation.

Biểu hiện của các gen hox ảnh hưởng đến sự hình thành homotaxy.

computational models help predict homotaxy outcomes.

Các mô hình tính toán giúp dự đoán kết quả của homotaxy.

further research is needed to fully elucidate homotaxy mechanisms.

Cần có thêm nghiên cứu để làm rõ đầy đủ cơ chế của homotaxy.

homotaxy is a key concept in developmental biology.

Homotaxy là một khái niệm then chốt trong sinh học phát triển.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now