horntails abound
Vietnamese_translation
watching horntails
Vietnamese_translation
horntails leaping
Vietnamese_translation
those horntails
Vietnamese_translation
horntails swim
Vietnamese_translation
the old prospector warned us about the horntails in the canyon.
Người thợ lặn kỳ cựu đã cảnh báo chúng tôi về những con horntails trong thung lũng.
cowboys often faced danger from aggressive horntails on the open range.
Các cowboy thường phải đối mặt với nguy hiểm từ những con horntails hung hăng trên thảo nguyên rộng lớn.
he tracked the horntails for weeks, hoping to find their lair.
Ông đã theo dõi những con horntails trong nhiều tuần, hy vọng tìm được tổ của chúng.
legend says horntails guard a hidden treasure deep within the mountains.
Người ta nói rằng horntails canh giữ một kho báu ẩn giấu sâu trong núi.
the rancher lost several cattle to a horntail attack last year.
Nông dân đã mất vài con bò do bị tấn công bởi horntails vào năm ngoái.
we found horntail tracks near the riverbank, fresh and clear.
Chúng tôi đã tìm thấy dấu chân của horntails gần bờ sông, rõ ràng và mới mẻ.
hunting horntails is a dangerous but sometimes necessary task for ranchers.
Săn bắt horntails là một nhiệm vụ nguy hiểm nhưng đôi khi cần thiết đối với các nông dân.
the campfire stories always included tales of fearsome horntails.
Các câu chuyện bên lửa trại luôn bao gồm những câu chuyện về những con horntails đáng sợ.
native americans respected the power and ferocity of the horntails.
Người bản địa Mỹ tôn trọng sức mạnh và sự dữ dội của những con horntails.
he studied the horntail behavior to better understand their movements.
Ông đã nghiên cứu hành vi của horntails để hiểu rõ hơn về chuyển động của chúng.
the guide warned the tourists to be wary of the horntails nearby.
Hướng dẫn viên đã cảnh báo du khách cần cẩn thận với những con horntails gần đó.
horntails abound
Vietnamese_translation
watching horntails
Vietnamese_translation
horntails leaping
Vietnamese_translation
those horntails
Vietnamese_translation
horntails swim
Vietnamese_translation
the old prospector warned us about the horntails in the canyon.
Người thợ lặn kỳ cựu đã cảnh báo chúng tôi về những con horntails trong thung lũng.
cowboys often faced danger from aggressive horntails on the open range.
Các cowboy thường phải đối mặt với nguy hiểm từ những con horntails hung hăng trên thảo nguyên rộng lớn.
he tracked the horntails for weeks, hoping to find their lair.
Ông đã theo dõi những con horntails trong nhiều tuần, hy vọng tìm được tổ của chúng.
legend says horntails guard a hidden treasure deep within the mountains.
Người ta nói rằng horntails canh giữ một kho báu ẩn giấu sâu trong núi.
the rancher lost several cattle to a horntail attack last year.
Nông dân đã mất vài con bò do bị tấn công bởi horntails vào năm ngoái.
we found horntail tracks near the riverbank, fresh and clear.
Chúng tôi đã tìm thấy dấu chân của horntails gần bờ sông, rõ ràng và mới mẻ.
hunting horntails is a dangerous but sometimes necessary task for ranchers.
Săn bắt horntails là một nhiệm vụ nguy hiểm nhưng đôi khi cần thiết đối với các nông dân.
the campfire stories always included tales of fearsome horntails.
Các câu chuyện bên lửa trại luôn bao gồm những câu chuyện về những con horntails đáng sợ.
native americans respected the power and ferocity of the horntails.
Người bản địa Mỹ tôn trọng sức mạnh và sự dữ dội của những con horntails.
he studied the horntail behavior to better understand their movements.
Ông đã nghiên cứu hành vi của horntails để hiểu rõ hơn về chuyển động của chúng.
the guide warned the tourists to be wary of the horntails nearby.
Hướng dẫn viên đã cảnh báo du khách cần cẩn thận với những con horntails gần đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay