political ideologies
các hệ tư tưởng chính trị
competing ideologies
các hệ tư tưởng cạnh tranh
dominant ideologies
các hệ tư tưởng chiếm ưu thế
radical ideologies
các hệ tư tưởng cấp tiến
cultural ideologies
các hệ tư tưởng văn hóa
social ideologies
các hệ tư tưởng xã hội
economic ideologies
các hệ tư tưởng kinh tế
conflicting ideologies
các hệ tư tưởng mâu thuẫn
alternative ideologies
các hệ tư tưởng thay thế
national ideologies
các hệ tư tưởng dân tộc
different ideologies can lead to conflicting views on social issues.
Những hệ tư tưởng khác nhau có thể dẫn đến những quan điểm khác nhau về các vấn đề xã hội.
many political parties are based on distinct ideologies.
Nhiều đảng phái chính trị dựa trên những hệ tư tưởng khác nhau.
understanding various ideologies is crucial for effective communication.
Hiểu rõ các hệ tư tưởng khác nhau là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
his ideologies were shaped by his upbringing and education.
Những hệ tư tưởng của anh ấy đã được định hình bởi quá trình nuôi dạy và giáo dục của anh ấy.
ideologies often influence people's behavior and decision-making.
Những hệ tư tưởng thường ảnh hưởng đến hành vi và quá trình ra quyết định của con người.
the clash of ideologies can result in social unrest.
Sự xung đột giữa các hệ tư tưởng có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
in a diverse society, multiple ideologies coexist.
Trong một xã hội đa dạng, nhiều hệ tư tưởng tồn tại song song.
education can help individuals critically evaluate different ideologies.
Giáo dục có thể giúp các cá nhân đánh giá một cách phê bình các hệ tư tưởng khác nhau.
some ideologies promote equality and justice for all.
Một số hệ tư tưởng thúc đẩy bình đẳng và công lý cho tất cả mọi người.
ideologies can evolve over time as societies change.
Những hệ tư tưởng có thể phát triển theo thời gian khi xã hội thay đổi.
political ideologies
các hệ tư tưởng chính trị
competing ideologies
các hệ tư tưởng cạnh tranh
dominant ideologies
các hệ tư tưởng chiếm ưu thế
radical ideologies
các hệ tư tưởng cấp tiến
cultural ideologies
các hệ tư tưởng văn hóa
social ideologies
các hệ tư tưởng xã hội
economic ideologies
các hệ tư tưởng kinh tế
conflicting ideologies
các hệ tư tưởng mâu thuẫn
alternative ideologies
các hệ tư tưởng thay thế
national ideologies
các hệ tư tưởng dân tộc
different ideologies can lead to conflicting views on social issues.
Những hệ tư tưởng khác nhau có thể dẫn đến những quan điểm khác nhau về các vấn đề xã hội.
many political parties are based on distinct ideologies.
Nhiều đảng phái chính trị dựa trên những hệ tư tưởng khác nhau.
understanding various ideologies is crucial for effective communication.
Hiểu rõ các hệ tư tưởng khác nhau là rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
his ideologies were shaped by his upbringing and education.
Những hệ tư tưởng của anh ấy đã được định hình bởi quá trình nuôi dạy và giáo dục của anh ấy.
ideologies often influence people's behavior and decision-making.
Những hệ tư tưởng thường ảnh hưởng đến hành vi và quá trình ra quyết định của con người.
the clash of ideologies can result in social unrest.
Sự xung đột giữa các hệ tư tưởng có thể dẫn đến bất ổn xã hội.
in a diverse society, multiple ideologies coexist.
Trong một xã hội đa dạng, nhiều hệ tư tưởng tồn tại song song.
education can help individuals critically evaluate different ideologies.
Giáo dục có thể giúp các cá nhân đánh giá một cách phê bình các hệ tư tưởng khác nhau.
some ideologies promote equality and justice for all.
Một số hệ tư tưởng thúc đẩy bình đẳng và công lý cho tất cả mọi người.
ideologies can evolve over time as societies change.
Những hệ tư tưởng có thể phát triển theo thời gian khi xã hội thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay