illustrativeness

[Mỹ]/ˌɪləˈstreɪtɪvnəs/
[Anh]/ˌɪləˈstreɪtɪvnəs/

Dịch

n. phẩm chất hoặc trạng thái minh họa; khả năng giải thích rõ ràng hoặc làm cho mọi thứ rõ ràng thông qua các ví dụ, hình ảnh hoặc các phương tiện khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

illustrativeness of

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the illustrativeness of this diagram helps students understand complex concepts.

Tính minh họa của biểu đồ này giúp học sinh hiểu các khái niệm phức tạp.

this museum's collection has remarkable illustrativeness in showing artistic evolution.

Bộ sưu tập của bảo tàng này có tính minh họa đáng chú ý trong việc thể hiện sự tiến hóa của nghệ thuật.

the professor emphasized the illustrativeness of real-world examples in teaching.

Giáo sư nhấn mạnh tính minh họa của các ví dụ thực tế trong giảng dạy.

the report lacks the illustrativeness needed to convince stakeholders.

Báo cáo thiếu tính minh họa cần thiết để thuyết phục các bên liên quan.

her presentation demonstrated great illustrativeness in breaking down technical topics.

Bài thuyết trình của cô ấy thể hiện tính minh họa tuyệt vời trong việc giải thích các chủ đề kỹ thuật.

the illustrativeness of this case study makes it valuable for researchers.

Tính minh họa của nghiên cứu điển hình này khiến nó trở nên có giá trị đối với các nhà nghiên cứu.

we need more illustrativeness in our marketing materials to engage customers.

Chúng tôi cần nhiều tính minh họa hơn trong tài liệu tiếp thị của mình để thu hút khách hàng.

the textbook's strength lies in its visual illustrativeness and clear explanations.

Điểm mạnh của sách giáo khoa nằm ở tính minh họa trực quan và các giải thích rõ ràng.

the film's illustrativeness about social issues sparked public debate.

Tính minh họa của bộ phim về các vấn đề xã hội đã gây ra cuộc tranh luận công chúng.

this model demonstrates high illustrativeness for predicting market trends.

Mô hình này thể hiện tính minh họa cao trong việc dự đoán xu hướng thị trường.

the speaker added charts to increase the illustrativeness of his arguments.

Người thuyết trình đã thêm các biểu đồ để tăng tính minh họa cho các lập luận của mình.

the illustrativeness of the data visualization impressed the board members.

Tính minh họa của trực quan hóa dữ liệu đã gây ấn tượng với các thành viên hội đồng.

quality illustrativeness in documentation improves user comprehension significantly.

Tính minh họa chất lượng trong tài liệu giúp cải thiện đáng kể khả năng hiểu của người dùng.

the workshop focused on enhancing the illustrativeness of scientific communication.

Hội thảo tập trung vào việc nâng cao tính minh họa của giao tiếp khoa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay