| số nhiều | imbaubas |
the imbauba tree
Cây imbauba
imbauba forests
Rừng imbauba
imbauba leaves
Lá imbauba
tall imbauba
Imbauba cao
imbauba grove
Chùm imbauba
native imbauba
Imbauba bản địa
imbauba trunk
Thân imbauba
imbauba species
Loài imbauba
imbauba's canopy
Vòm lá imbauba
green imbauba
Imbauba xanh
the imbauba tree stands tall in the tropical rainforest with its distinctive hollow trunk.
Cây imbauba vươn cao trong rừng mưa nhiệt đới với thân rỗng đặc trưng của nó.
researchers study the imbauba species for its rapid growth pattern in south american forests.
Những nhà nghiên cứu nghiên cứu loài imbauba vì tốc độ phát triển nhanh trong rừng Nam Mỹ.
local communities traditionally use imbauba wood for crafting lightweight furniture and tool handles.
Các cộng đồng địa phương truyền thống sử dụng gỗ imbauba để chế tạo đồ nội thất nhẹ và cán công cụ.
the imbauba leaves provide shelter for various insects and small animals in the forest ecosystem.
Lá imbauba cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài côn trùng và động vật nhỏ trong hệ sinh thái rừng.
an imbauba grove near the riverbank creates natural shade for hikers during hot afternoons.
Một bụi imbauba gần bờ sông tạo bóng râm tự nhiên cho những người đi bộ vào những buổi chiều nóng.
botanists examine the imbauba bark to understand its resistance to common plant diseases.
Các nhà thực vật học kiểm tra vỏ imbauba để hiểu khả năng chống lại các bệnh thông thường ở thực vật.
the imbauba trunk often houses colonies of aggressive ants that protect the tree from herbivores.
Thân cây imbauba thường là nơi sinh sống của các đàn kiến hung hăng bảo vệ cây khỏi các loài ăn lá.
conservationists work to preserve imbauba habitats as they support diverse wildlife populations.
Các nhà bảo tồn làm việc để bảo tồn môi trường sống của imbauba vì chúng hỗ trợ đa dạng các loài động vật hoang dã.
farmers plant imbauba saplings along field edges to reduce soil erosion during heavy rains.
Những người nông dân trồng cây non imbauba dọc theo mép ruộng để giảm xói mòn đất trong những cơn mưa lớn.
the imbauba canopy creates multi-layered habitats that support countless bird species.
Vòm cây imbauba tạo ra môi trường sống đa tầng hỗ trợ hàng ngàn loài chim.
sustainable forestry programs often include imbauba in their reforestation projects due to its fast growth.
Các chương trình lâm nghiệp bền vững thường bao gồm imbauba trong các dự án trồng rừng do tốc độ phát triển nhanh của nó.
scientists discover new ant species living symbiotically within imbauba stems each year.
Các nhà khoa học phát hiện ra các loài kiến mới sống cộng sinh trong thân cây imbauba mỗi năm.
the imbauba roots spread shallowly across the forest floor, helping to retain moisture in the soil.
Các rễ imbauba lan rộng nông trên mặt đất rừng, giúp giữ ẩm cho đất.
the imbauba tree
Cây imbauba
imbauba forests
Rừng imbauba
imbauba leaves
Lá imbauba
tall imbauba
Imbauba cao
imbauba grove
Chùm imbauba
native imbauba
Imbauba bản địa
imbauba trunk
Thân imbauba
imbauba species
Loài imbauba
imbauba's canopy
Vòm lá imbauba
green imbauba
Imbauba xanh
the imbauba tree stands tall in the tropical rainforest with its distinctive hollow trunk.
Cây imbauba vươn cao trong rừng mưa nhiệt đới với thân rỗng đặc trưng của nó.
researchers study the imbauba species for its rapid growth pattern in south american forests.
Những nhà nghiên cứu nghiên cứu loài imbauba vì tốc độ phát triển nhanh trong rừng Nam Mỹ.
local communities traditionally use imbauba wood for crafting lightweight furniture and tool handles.
Các cộng đồng địa phương truyền thống sử dụng gỗ imbauba để chế tạo đồ nội thất nhẹ và cán công cụ.
the imbauba leaves provide shelter for various insects and small animals in the forest ecosystem.
Lá imbauba cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài côn trùng và động vật nhỏ trong hệ sinh thái rừng.
an imbauba grove near the riverbank creates natural shade for hikers during hot afternoons.
Một bụi imbauba gần bờ sông tạo bóng râm tự nhiên cho những người đi bộ vào những buổi chiều nóng.
botanists examine the imbauba bark to understand its resistance to common plant diseases.
Các nhà thực vật học kiểm tra vỏ imbauba để hiểu khả năng chống lại các bệnh thông thường ở thực vật.
the imbauba trunk often houses colonies of aggressive ants that protect the tree from herbivores.
Thân cây imbauba thường là nơi sinh sống của các đàn kiến hung hăng bảo vệ cây khỏi các loài ăn lá.
conservationists work to preserve imbauba habitats as they support diverse wildlife populations.
Các nhà bảo tồn làm việc để bảo tồn môi trường sống của imbauba vì chúng hỗ trợ đa dạng các loài động vật hoang dã.
farmers plant imbauba saplings along field edges to reduce soil erosion during heavy rains.
Những người nông dân trồng cây non imbauba dọc theo mép ruộng để giảm xói mòn đất trong những cơn mưa lớn.
the imbauba canopy creates multi-layered habitats that support countless bird species.
Vòm cây imbauba tạo ra môi trường sống đa tầng hỗ trợ hàng ngàn loài chim.
sustainable forestry programs often include imbauba in their reforestation projects due to its fast growth.
Các chương trình lâm nghiệp bền vững thường bao gồm imbauba trong các dự án trồng rừng do tốc độ phát triển nhanh của nó.
scientists discover new ant species living symbiotically within imbauba stems each year.
Các nhà khoa học phát hiện ra các loài kiến mới sống cộng sinh trong thân cây imbauba mỗi năm.
the imbauba roots spread shallowly across the forest floor, helping to retain moisture in the soil.
Các rễ imbauba lan rộng nông trên mặt đất rừng, giúp giữ ẩm cho đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay