imbrication

[Mỹ]/ˌɪmbrɪˈkeɪʃən/
[Anh]/ˌɪmbrɪˈkeɪʃən/

Dịch

n. Sự chồng chéo của các cấu trúc, chẳng hạn như các vảy hoặc tấm, đặc biệt là trong giải phẫu hoặc sinh học.
Các dạng của từ
số nhiềuimbrications

Cụm từ & Cách kết hợp

imbrication pattern

Vietnamese_translation

scale imbrication

Vietnamese_translation

feather imbrication

Vietnamese_translation

roof imbrication

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay