thrust imbrications
Vietnamese_translation
imbrication pattern
Vietnamese_translation
imbrication zone
Vietnamese_translation
the ancient mosaic featured intricate imbrications that mimicked fish scales.
Chi tiết gạch men cổ đại có các lớp xếp chồng tinh xảo mô phỏng vảy cá.
architectural imbrications on the temple roof prevented water leakage effectively.
Các lớp xếp chồng kiến trúc trên mái chùa giúp ngăn nước thấm hiệu quả.
the artist decorated the vase with golden imbrications arranged in symmetrical patterns.
Nghệ sĩ trang trí bình với các lớp xếp chồng bằng vàng được sắp xếp theo các mô hình đối xứng.
medieval armor displayed protective imbrications similar to overlapping metal plates.
Giáp trung cổ thể hiện các lớp xếp chồng bảo vệ tương tự như các tấm kim loại chồng lên nhau.
the ceramic tiles showcased delicate imbrications typical of traditional chinese craftsmanship.
Viên gạch sứ trình bày các lớp xếp chồng tinh tế đặc trưng cho thủ công truyền thống Trung Quốc.
geological formations often exhibit natural imbrications caused by sedimentary compression.
Các hình thành địa chất thường thể hiện các lớp xếp chồng tự nhiên do nén trầm tích gây ra.
the manuscript contained elaborate imbrications framing each illuminated letter.
Tài liệu chứa các lớp xếp chồng tinh xảo khung cho mỗi chữ được chiếu sáng.
stone imbrications on the castle wall provided both decoration and structural support.
Các lớp xếp chồng đá trên tường lâu đài cung cấp cả trang trí và hỗ trợ cấu trúc.
the textile pattern incorporated colorful imbrications representing waves and water.
Mẫu vải kết hợp các lớp xếp chồng màu sắc biểu thị sóng và nước.
archaeological discoveries revealed imbrications on ancient pottery shards.
Các phát hiện khảo cổ đã tiết lộ các lớp xếp chồng trên các mảnh gốm cổ đại.
the sculpture's surface featured bronze imbrications that caught light beautifully.
Bề mặt điêu khắc có các lớp xếp chồng bằng đồng bắt sáng đẹp mắt.
traditional roof tiles demonstrate the practical beauty of imbrications in construction.
Viên ngói mái nhà truyền thống minh họa vẻ đẹp thực tiễn của các lớp xếp chồng trong xây dựng.
thrust imbrications
Vietnamese_translation
imbrication pattern
Vietnamese_translation
imbrication zone
Vietnamese_translation
the ancient mosaic featured intricate imbrications that mimicked fish scales.
Chi tiết gạch men cổ đại có các lớp xếp chồng tinh xảo mô phỏng vảy cá.
architectural imbrications on the temple roof prevented water leakage effectively.
Các lớp xếp chồng kiến trúc trên mái chùa giúp ngăn nước thấm hiệu quả.
the artist decorated the vase with golden imbrications arranged in symmetrical patterns.
Nghệ sĩ trang trí bình với các lớp xếp chồng bằng vàng được sắp xếp theo các mô hình đối xứng.
medieval armor displayed protective imbrications similar to overlapping metal plates.
Giáp trung cổ thể hiện các lớp xếp chồng bảo vệ tương tự như các tấm kim loại chồng lên nhau.
the ceramic tiles showcased delicate imbrications typical of traditional chinese craftsmanship.
Viên gạch sứ trình bày các lớp xếp chồng tinh tế đặc trưng cho thủ công truyền thống Trung Quốc.
geological formations often exhibit natural imbrications caused by sedimentary compression.
Các hình thành địa chất thường thể hiện các lớp xếp chồng tự nhiên do nén trầm tích gây ra.
the manuscript contained elaborate imbrications framing each illuminated letter.
Tài liệu chứa các lớp xếp chồng tinh xảo khung cho mỗi chữ được chiếu sáng.
stone imbrications on the castle wall provided both decoration and structural support.
Các lớp xếp chồng đá trên tường lâu đài cung cấp cả trang trí và hỗ trợ cấu trúc.
the textile pattern incorporated colorful imbrications representing waves and water.
Mẫu vải kết hợp các lớp xếp chồng màu sắc biểu thị sóng và nước.
archaeological discoveries revealed imbrications on ancient pottery shards.
Các phát hiện khảo cổ đã tiết lộ các lớp xếp chồng trên các mảnh gốm cổ đại.
the sculpture's surface featured bronze imbrications that caught light beautifully.
Bề mặt điêu khắc có các lớp xếp chồng bằng đồng bắt sáng đẹp mắt.
traditional roof tiles demonstrate the practical beauty of imbrications in construction.
Viên ngói mái nhà truyền thống minh họa vẻ đẹp thực tiễn của các lớp xếp chồng trong xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay