impartable knowledge
kiến thức có thể truyền đạt
impartable wisdom
trí tuệ có thể truyền đạt
impartable skills
kỹ năng có thể truyền đạt
impartable lessons
bài học có thể truyền đạt
highly impartable
dễ truyền đạt cao
easily impartable
dễ truyền đạt
impartable information
thông tin có thể truyền đạt
impartable abilities
khả năng có thể truyền đạt
readily impartable
dễ dàng truyền đạt
impartable training
đào tạo có thể truyền đạt
the wisdom of ages is impartable to those who listen carefully.
trí tuệ của muôn đời có thể truyền đạt cho những ai lắng nghe cẩn thận.
teachers must recognize which knowledge is impartable to different age groups.
giáo viên phải nhận ra kiến thức nào có thể truyền đạt cho các nhóm tuổi khác nhau.
cultural traditions contain impartable lessons about community and harmony.
các truyền thống văn hóa chứa đựng những bài học có thể truyền đạt về cộng đồng và sự hòa hợp.
professional skills are often more impartable through hands-on practice than theory alone.
các kỹ năng chuyên nghiệp thường dễ truyền đạt hơn thông qua thực hành trực tiếp hơn là chỉ riêng lý thuyết.
the impartable nature of creativity distinguishes human intelligence from artificial systems.
bản chất không thể sao chép của sự sáng tạo phân biệt trí thông minh của con người với các hệ thống nhân tạo.
leaders should identify which values are truly impartable to their teams through example.
các nhà lãnh đạo nên xác định những giá trị nào thực sự có thể truyền đạt cho nhóm của họ bằng hành động.
scientific principles become impartable when explained through everyday examples.
các nguyên tắc khoa học trở nên dễ truyền đạt hơn khi được giải thích thông qua các ví dụ hàng ngày.
life experiences contain impartable insights that textbooks cannot fully capture.
kinh nghiệm sống chứa đựng những hiểu biết sâu sắc mà sách giáo khoa không thể nắm bắt hoàn toàn.
language carries impartable nuances that direct translation often fails to preserve.
ngôn ngữ mang những sắc thái không thể sao chép mà dịch trực tiếp thường không thể bảo toàn.
historical knowledge remains impartable only when it connects to present concerns.
kiến thức lịch sử vẫn còn có thể truyền đạt chỉ khi nó liên quan đến những mối quan tâm hiện tại.
emotional intelligence includes impartable techniques for managing difficult conversations.
trí tuệ cảm xúc bao gồm các kỹ thuật có thể truyền đạt để quản lý các cuộc trò chuyện khó khăn.
the most impartable cooking techniques passed down through generations within families.
những kỹ thuật nấu ăn dễ truyền đạt nhất được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.
ethical principles are only truly impartable when demonstrated through consistent action.
các nguyên tắc đạo đức chỉ thực sự có thể truyền đạt khi được thể hiện thông qua hành động nhất quán.
mathematical concepts require careful scaffolding to become truly impartable to beginners.
các khái niệm toán học đòi hỏi sự xây dựng nền tảng cẩn thận để thực sự có thể truyền đạt cho người mới bắt đầu.
leadership qualities prove most impartable through mentorship and direct observation.
những phẩm chất lãnh đạo dễ truyền đạt nhất thông qua cố vấn và quan sát trực tiếp.
impartable knowledge
kiến thức có thể truyền đạt
impartable wisdom
trí tuệ có thể truyền đạt
impartable skills
kỹ năng có thể truyền đạt
impartable lessons
bài học có thể truyền đạt
highly impartable
dễ truyền đạt cao
easily impartable
dễ truyền đạt
impartable information
thông tin có thể truyền đạt
impartable abilities
khả năng có thể truyền đạt
readily impartable
dễ dàng truyền đạt
impartable training
đào tạo có thể truyền đạt
the wisdom of ages is impartable to those who listen carefully.
trí tuệ của muôn đời có thể truyền đạt cho những ai lắng nghe cẩn thận.
teachers must recognize which knowledge is impartable to different age groups.
giáo viên phải nhận ra kiến thức nào có thể truyền đạt cho các nhóm tuổi khác nhau.
cultural traditions contain impartable lessons about community and harmony.
các truyền thống văn hóa chứa đựng những bài học có thể truyền đạt về cộng đồng và sự hòa hợp.
professional skills are often more impartable through hands-on practice than theory alone.
các kỹ năng chuyên nghiệp thường dễ truyền đạt hơn thông qua thực hành trực tiếp hơn là chỉ riêng lý thuyết.
the impartable nature of creativity distinguishes human intelligence from artificial systems.
bản chất không thể sao chép của sự sáng tạo phân biệt trí thông minh của con người với các hệ thống nhân tạo.
leaders should identify which values are truly impartable to their teams through example.
các nhà lãnh đạo nên xác định những giá trị nào thực sự có thể truyền đạt cho nhóm của họ bằng hành động.
scientific principles become impartable when explained through everyday examples.
các nguyên tắc khoa học trở nên dễ truyền đạt hơn khi được giải thích thông qua các ví dụ hàng ngày.
life experiences contain impartable insights that textbooks cannot fully capture.
kinh nghiệm sống chứa đựng những hiểu biết sâu sắc mà sách giáo khoa không thể nắm bắt hoàn toàn.
language carries impartable nuances that direct translation often fails to preserve.
ngôn ngữ mang những sắc thái không thể sao chép mà dịch trực tiếp thường không thể bảo toàn.
historical knowledge remains impartable only when it connects to present concerns.
kiến thức lịch sử vẫn còn có thể truyền đạt chỉ khi nó liên quan đến những mối quan tâm hiện tại.
emotional intelligence includes impartable techniques for managing difficult conversations.
trí tuệ cảm xúc bao gồm các kỹ thuật có thể truyền đạt để quản lý các cuộc trò chuyện khó khăn.
the most impartable cooking techniques passed down through generations within families.
những kỹ thuật nấu ăn dễ truyền đạt nhất được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình.
ethical principles are only truly impartable when demonstrated through consistent action.
các nguyên tắc đạo đức chỉ thực sự có thể truyền đạt khi được thể hiện thông qua hành động nhất quán.
mathematical concepts require careful scaffolding to become truly impartable to beginners.
các khái niệm toán học đòi hỏi sự xây dựng nền tảng cẩn thận để thực sự có thể truyền đạt cho người mới bắt đầu.
leadership qualities prove most impartable through mentorship and direct observation.
những phẩm chất lãnh đạo dễ truyền đạt nhất thông qua cố vấn và quan sát trực tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay